voting machine

Định nghĩa

Danh từ: - Máy bỏ phiếu: "voting machine" một thiết bị khí hoặc điện tử được sử dụng để ghi lại kiểm đếm phiếu bầu một cách tự động, thay thế cho phương pháp bỏ phiếu thủ công bằng giấy.

dụ sử dụng
  • (Các quan chức bầu cử đã lắp đặt máy bỏ phiếu tại mỗi điểm bỏ phiếu.)
  • (Nhiều quốc gia hiện nay sử dụng máy bỏ phiếu điện tử để đẩy nhanh quá trình kiểm phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a voting machine": sử dụng máy bỏ phiếu.

    • Voters are instructed on how to use the voting machine before casting their ballots. (Cử tri được hướng dẫn cách sử dụng máy bỏ phiếu trước khi bỏ phiếu.)
  • "voting machine malfunction": sự cố máy bỏ phiếu.

    • A voting machine malfunction caused delays in the election results. (Một sự cố máy bỏ phiếu đã gây ra sự chậm trễ trong kết quả bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Voting machine booth (n): buồng bỏ phiếu máy bỏ phiếu.

    • Each voting machine booth ensures privacy for the voter. (Mỗi buồng bỏ phiếu máy bỏ phiếu đảm bảo sự riêng tư cho cử tri.)
  • Electronic voting machine (n): máy bỏ phiếu điện tử.

    • The electronic voting machine records votes digitally. (Máy bỏ phiếu điện tử ghi lại phiếu bầu dưới dạng kỹ thuật số.)
Từ đồng nghĩa
  • Ballot machine: máy bỏ phiếu (thường dùng trong ngữ cảnh bầu cử).
  • Vote recorder: thiết bị ghi phiếu bầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "voting machine".
Thành ngữ liên quan
  • "To hack the voting machine": xâm nhập trái phép vào máy bỏ phiếu (thường dùng trong bối cảnh an ninh bầu cử).
    • Authorities are concerned about attempts to hack the voting machine. (Chính quyền lo ngại về các nỗ lực xâm nhập trái phép vào máy bỏ phiếu.)
voting machine
A poll worker demonstrates how to use the voting machine.