voting precinct
Định nghĩa
Danh từ: Khu vực bỏ phiếu: "voting precinct" là một trong nhiều khu vực mà một thành phố hoặc thị trấn được chia ra để phục vụ cho việc bầu cử; mỗi khu vực như vậy có một địa điểm bỏ phiếu duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi khu vực bỏ phiếu có một địa điểm bỏ phiếu riêng, nơi cư dân có thể bỏ phiếu.)
- (Thành phố được chia thành nhiều khu vực bỏ phiếu để đảm bảo quản lý bầu cử hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to change one's voting precinct": thay đổi khu vực bỏ phiếu của ai đó.
- If you move to a new address, you may need to change your voting precinct. (Nếu bạn chuyển đến địa chỉ mới, bạn có thể cần thay đổi khu vực bỏ phiếu của mình.)
"voting precinct map": bản đồ khu vực bỏ phiếu.
- The voting precinct map shows the boundaries for each area. (Bản đồ khu vực bỏ phiếu hiển thị ranh giới của từng khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Precinct (danh từ): khu vực, đặc biệt là khu vực hành chính hoặc bầu cử.
- The police precinct covers several neighborhoods. (Khu vực cảnh sát bao phủ nhiều khu phố.)
- Polling place (danh từ): địa điểm bỏ phiếu (không phải là từ đồng nghĩa chính xác, nhưng liên quan chặt chẽ).
- The polling place is located at the community center. (Địa điểm bỏ phiếu nằm tại trung tâm cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Voting district: khu vực bầu cử (thường được dùng thay thế cho "voting precinct").
- Electoral district: khu vực bầu cử (mang nghĩa rộng hơn, thường chỉ các đơn vị lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "voting precinct" là danh từ ghép, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "voting precinct" là thuật ngữ hành chính, không có thành ngữ phổ biến.