voting right

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền bầu cử: "voting right" dùng để chỉ quyền hợp pháp của một cá nhân được tham gia bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử, đặc biệt bầu cử chính trị hoặc bầu cử trong các tổ chức.
    • Quyền biểu quyết của cổ đông: Trong kinh doanh, "voting right" còn chỉ quyền của cổ đông phổ thông được bỏ phiếu trực tiếp hoặc ủy quyền về các vấn đề của công ty.
dụ sử dụng
  • Quyền bầu cử chính trị:
    • Every citizen over 18 has the voting right in national elections. (Mọi công dân trên 18 tuổi đều quyền bầu cử trong các cuộc bầu cử quốc gia.)
  • Quyền biểu quyết của cổ đông:
    • Shareholders can exercise their voting right at the annual general meeting. (Các cổ đông có thể thực hiện quyền biểu quyết của mình tại cuộc họp đại hội đồng cổ đông thường niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exercise one's voting right": thực hiện quyền bầu cử của mình.
    • Many people choose to exercise their voting right by mail. (Nhiều người chọn thực hiện quyền bầu cử của mình qua đường bưu điện.)
  • "to grant voting rights": trao quyền bầu cử.
    • The company granted voting rights to all new shareholders. (Công ty đã trao quyền biểu quyết cho tất cả cổ đông mới.)
  • "to restrict voting rights": hạn chế quyền bầu cử.
    • Some laws restrict the voting rights of non-citizens. (Một số luật hạn chế quyền bầu cử của những người không phải công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Vote (danh từ/động từ): phiếu/bỏ phiếu.
    • She cast her vote in the election. ( ấy đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.)
  • Voter (danh từ): cử tri, người bỏ phiếu.
    • Every voter must bring an ID to the polling station. (Mỗi cử tri phải mang theo giấy tờ tùy thân đến điểm bỏ phiếu.)
  • Franchise (danh từ): quyền bầu cử (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị trang trọng).
    • The franchise was extended to women in the early 20th century. (Quyền bầu cử đã được mở rộng cho phụ nữ vào đầu thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Suffrage: quyền bầu cử (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp ).
  • Right to vote: quyền bỏ phiếu (cách diễn đạt thông dụng hơn, nhưng mang nghĩa tương tự).
  • Polling right: quyền tham gia bỏ phiếu (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "To have a voice in": tiếng nói trong một vấn đề (ám chỉ quyền tham gia quyết định, tương tự quyền biểu quyết).
    • Employees should have a voice in company policies. (Nhân viên nên tiếng nói trong các chính sách của công ty.)
  • "To cast a ballot": bỏ phiếu (hành động cụ thể của quyền bầu cử).
    • Millions of people will cast their ballots on election day. (Hàng triệu người sẽ bỏ phiếu vào ngày bầu cử.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "Voting right" thường được dùngdạng số nhiều "voting rights" khi nói về quyền của một nhóm người hoặc nhiều loại quyền khác nhau.
  • Không nhầm lẫn với "right to vote" – cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng "voting right" thường mang tính kỹ thuật hơn trong các văn bản pháp hoặc tài chính.
voting right
A shareholder exercises her voting right at the annual meeting.