voting stock

Định nghĩa

Danh từ: Cổ phiếu quyền biểu quyết loại cổ phiếu trong một công ty cổ phần cho phép người sở hữu (cổ đông) quyền tham gia bỏ phiếu trong các cuộc họp cổ đông quyền ủy quyền bỏ phiếu (proxy rights).

dụ sử dụng
  • (Các nhà đầu sở hữu cổ phiếu quyền biểu quyết có thể ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng của công ty.)
  • (Công ty đã phát hành cổ phiếu quyền biểu quyết mới để huy động vốn mở rộng.)
  • (Người nắm giữ cổ phiếu quyền biểu quyết được quyền bầu ra hội đồng quản trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have voting stock in a company": sở hữu cổ phiếu quyền biểu quyết trong một công ty.
    • She has voting stock in several tech startups. ( ấy sở hữu cổ phiếu quyền biểu quyết trong một số công ty khởi nghiệp công nghệ.)
  • "voting stock vs. non-voting stock": cổ phiếu quyền biểu quyết so với cổ phiếu không quyền biểu quyết.
    • Non-voting stock often offers higher dividends but no voting rights. (Cổ phiếu không quyền biểu quyết thường mang lại cổ tức cao hơn nhưng không quyền bỏ phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Voting rights (n): quyền biểu quyếtquyền bỏ phiếu của cổ đông.
    • Each share of voting stock carries one voting right. (Mỗi cổ phiếu quyền biểu quyết mang một quyền bỏ phiếu.)
  • Common stock (n): cổ phiếu phổ thôngthường đi kèm quyền biểu quyết.
    • Common stock is typically voting stock. (Cổ phiếu phổ thông thường cổ phiếu quyền biểu quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Equity with voting rights: vốn chủ sở hữu quyền biểu quyết.
  • Voting shares: cổ phiếu quyền biểu quyết (thường dùng thay thế).
Các cụm từ liên quan
  • Proxy voting: bỏ phiếu ủy quyềnhành động ủy quyền cho người khác bỏ phiếu thay.
    • Shareholders can use proxy voting if they cannot attend the meeting. (Cổ đông có thể sử dụng bỏ phiếu ủy quyền nếu họ không thể tham dự cuộc họp.)
  • Class of stock: loại cổ phiếuphân biệt giữa cổ phiếu không quyền biểu quyết.
    • The company has two classes of stock: voting and non-voting. (Công ty hai loại cổ phiếu: quyền biểu quyết không quyền biểu quyết.)
Thành ngữ liên quan
  • Voting power: sức mạnh biểu quyếtkhả năng ảnh hưởng đến quyết định công ty thông qua số lượng cổ phiếu sở hữu.
    • Major shareholders have significant voting power. (Các cổ đông lớn sức mạnh biểu quyết đáng kể.)
voting stock
A shareholder holds voting stock in a major technology company.