voting system

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống bầu cử, một hệ thống pháp được thiết lập để đưa ra các lựa chọn dân chủ. bao gồm các quy tắc quy trình xác định cách thức cử tri bỏ phiếu, cách phiếu bầu được kiểm đếm, cách kết quả được chuyển đổi thành quyền lực chính trị ( dụ: ai thắng cử, bao nhiêu ghế trong quốc hội).

dụ sử dụng
  • (Đất nước đã áp dụng một hệ thống bầu cử mới để đảm bảo sự đại diện công bằng hơn.)
  • (Các hệ thống bầu cử khác nhau có thể dẫn đến những kết quả bầu cử rất khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Proportional representation voting system: Hệ thống bầu cử theo tỷ lệ, nơi số ghế trong quốc hội được phân bổ dựa trên tỷ lệ phiếu bầu mỗi đảng nhận được.

    • Many European countries use a proportional representation voting system. (Nhiều quốc gia châu Âu sử dụng hệ thống bầu cử theo tỷ lệ.)
  • First-past-the-post voting system: Hệ thống bầu cử đa số tương đối, nơi ứng cử viên nhận được nhiều phiếu nhất trong một khu vực bầu cử sẽ thắng.

    • The United Kingdom and the United States use a first-past-the-post voting system for their parliamentary elections. (Vương quốc Anh Hoa Kỳ sử dụng hệ thống bầu cử đa số tương đối cho các cuộc bầu cử quốc hội của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Electoral system: (đồng nghĩa) Hệ thống bầu cử.

    • The electoral system in this country is being reformed. (Hệ thống bầu cửquốc gia này đang được cải cách.)
  • Ballot system: Hệ thống bỏ phiếu, thường chỉ về quy trình bỏ phiếu cụ thể ( dụ: bỏ phiếu giấy, bỏ phiếu điện tử).

    • The ballot system must be secure to prevent fraud. (Hệ thống bỏ phiếu phải an toàn để ngăn chặn gian lận.)
Từ đồng nghĩa
  • Electoral system: Hệ thống bầu cử (thường dùng thay thế cho "voting system").
  • Polling system: Hệ thống thăm dò ý kiến hoặc bỏ phiếu (ít phổ biến hơn, thường chỉ về quy trình kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ "voting system". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "vote" với các giới từ:
    • Vote for: bỏ phiếu cho (ai/cái ).
      • Citizens vote for their representatives using the voting system. (Công dân bỏ phiếu cho các đại diện của họ bằng cách sử dụng hệ thống bầu cử.)
    • Vote on: bỏ phiếu về (một vấn đề).
      • The parliament will vote on the new voting system next week. (Quốc hội sẽ bỏ phiếu về hệ thống bầu cử mới vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
  • One person, one vote: Một người, một phiếu (nguyên tắc cơ bản của dân chủ, nhấn mạnh sự bình đẳng trong hệ thống bầu cử).

    • A fair voting system must uphold the principle of one person, one vote. (Một hệ thống bầu cử công bằng phải tuân thủ nguyên tắc một người, một phiếu.)
  • The ballot is stronger than the bullet: phiếu mạnh hơn viên đạn (thành ngữ nhấn mạnh sức mạnh của bầu cử hòa bình so với bạo lực).

    • In a democracy, the voting system ensures that the ballot is stronger than the bullet. (Trong một nền dân chủ, hệ thống bầu cử đảm bảo rằng phiếu mạnh hơn viên đạn.)