voting trust
Định nghĩa
Danh từ: Ủy thác quyền biểu quyết – Một thỏa thuận pháp lý trong đó các cá nhân sở hữu cổ phiếu có quyền biểu quyết (voting stock) vẫn giữ quyền sở hữu (ownership) nhưng chuyển quyền biểu quyết (voting rights) cho một hoặc nhiều người được ủy thác (trustees) để quản lý trong một thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Các cổ đông đã thành lập một ủy thác quyền biểu quyết để đảm bảo việc ra quyết định thống nhất trong quá trình sáp nhập.)
- (Theo ủy thác quyền biểu quyết, những người được ủy thác có thẩm quyền biểu quyết về mọi vấn đề quan trọng của công ty.)
- (Một thỏa thuận ủy thác quyền biểu quyết thường kéo dài trong một khoảng thời gian cố định, chẳng hạn như năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to establish a voting trust": thiết lập một ủy thác quyền biểu quyết.
- The board decided to establish a voting trust to prevent hostile takeovers. (Hội đồng quản trị quyết định thiết lập một ủy thác quyền biểu quyết để ngăn chặn các cuộc thâu tóm thù địch.)
"voting trust certificate": chứng chỉ ủy thác quyền biểu quyết (chứng từ chứng nhận quyền lợi của cổ đông trong thỏa thuận).
- Each shareholder receives a voting trust certificate representing their beneficial interest. (Mỗi cổ đông nhận được một chứng chỉ ủy thác quyền biểu quyết đại diện cho quyền lợi thực tế của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Voting trust agreement (danh từ): thỏa thuận ủy thác quyền biểu quyết (văn bản pháp lý chi tiết).
- The voting trust agreement was signed by all major shareholders. (Thỏa thuận ủy thác quyền biểu quyết đã được ký bởi tất cả các cổ đông lớn.)
Trustee (danh từ): người được ủy thác (cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ quyền biểu quyết).
- The trustees are bound by fiduciary duty to act in the best interest of shareholders. (Những người được ủy thác bị ràng buộc bởi nghĩa vụ ủy thác để hành động vì lợi ích tốt nhất của cổ đông.)
Từ đồng nghĩa
- Proxy agreement: thỏa thuận ủy quyền (một hình thức tương tự nhưng thường tạm thời và linh hoạt hơn).
- Voting arrangement: thỏa thuận biểu quyết (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả các thỏa thuận không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vote in: bầu vào (chức vụ) thông qua biểu quyết.
- The voting trust allowed the trustees to vote in a new CEO. (Ủy thác quyền biểu quyết cho phép những người được ủy thác bầu ra một CEO mới.)
- Vote down: bác bỏ (một đề xuất) bằng biểu quyết.
- The proposal was voted down by the trustees under the voting trust. (Đề xuất đã bị bác bỏ bởi những người được ủy thác theo ủy thác quyền biểu quyết.)
Thành ngữ liên quan
- Pooling agreement: thỏa thuận tập hợp quyền biểu quyết (một cấu trúc pháp lý tương tự nhưng thường linh hoạt hơn voting trust).
- The shareholders entered a pooling agreement to consolidate their voting power. (Các cổ đông đã tham gia một thỏa thuận tập hợp quyền biểu quyết để củng cố sức mạnh biểu quyết của họ.)