voting-paper
/'voutiɳ,peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lá phiếu: Một tờ giấy chính thức được sử dụng trong bầu cử để ghi lại lựa chọn của một cử tri. Nó là công cụ vật lý để biểu đạt ý chí bỏ phiếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please mark your choice clearly on the voting-paper. (Vui lòng đánh dấu lựa chọn của bạn một cách rõ ràng trên lá phiếu.)
- The official will hand you a voting-paper when you enter the booth. (Nhân viên sẽ đưa cho bạn một lá phiếu khi bạn vào phòng bỏ phiếu.)
- Any voting-paper with unclear marks will be considered invalid. (Bất kỳ lá phiếu nào có dấu hiệu không rõ ràng sẽ bị coi là không hợp lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cast one's voting-paper": bỏ lá phiếu của mình.
- After careful consideration, she cast her voting-paper into the ballot box. (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cô ấy đã bỏ lá phiếu của mình vào hòm phiếu.)
"to spoil a voting-paper": làm hỏng một lá phiếu (ví dụ: bằng cách đánh dấu sai quy định).
- Voters are advised not to sign their names to avoid spoiling the voting-paper. (Cử tri được khuyên không nên ký tên để tránh làm hỏng lá phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballot paper (n): lá phiếu, phiếu bầu (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Ballot (n): sự bỏ phiếu kín; cũng có thể chỉ lá phiếu hoặc tổng số phiếu bầu.
Từ đồng nghĩa
- Ballot: phiếu bầu.
- Ballot slip: phiếu bầu (thường dùng cho phiếu nhỏ).