vouge

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại giáo dài: "vouge" một loại khí cán dài, đầu nhọn, được sử dụng bởi bộ binh vào thế kỷ 14. tương tự như một cây giáo hoặc kích, thường lưỡi kiếmđầu để đâm hoặc chém.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier carried a vouge into battle. (Người lính mang một cây vouge vào trận chiến.)
    • Historical reenactors often use a replica of a vouge. (Những người tái hiện lịch sử thường sử dụng bản sao của một cây vouge.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa lịch sử chuyên ngành: "vouge" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về khí thời Trung Cổ, đặc biệt trong bối cảnh chiến thuật bộ binh châu Âu.
    • The vouge was favored for its reach and versatility in close combat. (Vouge được ưa chuộng tầm với tính linh hoạt trong chiến đấu cận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Vouge (n) - dạng viết khác: voulge (cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Vouge (adj) - không tồn tại dạng tính từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Pike: giáo dài, khí cán dài tương tự.
  • Halberd: kích, một loại khí lưỡi rìu đầu nhọn.
  • Lance: thương, dùng bởi kỵ binh, nhưng cũng có thể so sánh với vouge.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "vouge" danh từ chỉ vật thể, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "vouge" thuật ngữ lịch sử chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ phổ thông.
vouge
A foot soldier holds a vouge ready for battle.