vouvray

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại rượu vang trắng khô của Pháp: "vouvray" một loại rượu vang trắng, có thể rượu vang tĩnh (không ga) hoặc rượu vang sủi bọt, được sản xuất tại thung lũng Loire, Pháp. Loại rượu này thường hương vị trái cây độ chua thanh.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một ly vouvray để kết hợp với hải sản.)
  • (Loại vouvray từ vườn nho này nổi tiếng với vị giòn tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Still vouvray": rượu vang vouvray không ga.
    • Still vouvray is often enjoyed with cheese and fruit. (Vouvray không ga thường được thưởng thức cùng phô mai trái cây.)
  • "Sparkling vouvray": rượu vang vouvray ga.
    • Sparkling vouvray is a popular choice for celebrations. (Vouvray sủi bọt lựa chọn phổ biến cho các buổi tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vouvray moelleux: một loại vouvray ngọt, độ ngọt tự nhiên cao hơn.
    • Vouvray moelleux pairs well with desserts. (Vouvray ngọt kết hợp tốt với các món tráng miệng.)
  • Vouvray sec: vouvray khô, ít ngọt.
    • Vouvray sec is ideal for light appetizers. (Vouvray khô lý tưởng cho các món khai vị nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rượu vang Loire: chỉ chung các loại rượu vang từ thung lũng Loire, trong đó vouvray một loại đặc trưng.
  • Rượu vang trắng Pháp: nhấn mạnh nguồn gốc màu sắc của vouvray.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vouvray", đây danh từ chỉ loại rượu vang cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vouvray".
vouvray
A waiter pours a glass of vouvray at a restaurant table.