vowel sound

Định nghĩa

Danh từ: Âm nguyên âm

Âm nguyên âm một loại âm thanh trong lời nói được tạo ra khi đường thanh quản mở rộng, không sự cản trở đáng kể nào từ lưỡi, môi hoặc các bộ phận khác trong miệng. Đây âm thanh cốt lõi của các âm tiết, thường được phát âm với luồng hơi thoát ra tự do.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ tiếng Anh nhiều âm nguyên âm, chẳng hạn như /iː/ trong "see" /ʌ/ trong "cup".)
  • (Để phát âm đúng một âm nguyên âm, hãy giữ miệng mở lưỡi thư giãn.)
  • (Trẻ em thường học âm nguyên âm trước âm phụ âm khi bắt đầu đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Long vowel sound": Âm nguyên âm dài, âm được phát âm kéo dài hơn so với âm ngắn tương ứng.
    • The word "beat" has a long vowel sound /iː/, while "bit" has a short vowel sound /ɪ/. (Từ "beat" âm nguyên âm dài /iː/, trong khi "bit" âm nguyên âm ngắn /ɪ/.)
  • "Short vowel sound": Âm nguyên âm ngắn, thường xuất hiện trong các từ một vần đơn giản.
    • In "cat", the vowel sound /æ/ is a short vowel sound. (Trong "cat", âm nguyên âm /æ/ một âm nguyên âm ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyên âm: Từ đơn giản hơn, thường dùng thay thế "vowel sound" trong tiếng Việt.
    • Trong tiếng Việt, 12 nguyên âm chính.
  • Âm vị nguyên âm: Thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ đơn vị âm thanh nhỏ nhất của nguyên âm.
Từ đồng nghĩa
  • Âm mở: Chỉ âm thanh được tạo ra khi đường miệng mở rộng.
  • Âm thanh thanh quản: Nhấn mạnh vào vai trò của thanh quản trong việc tạo ra âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "vowel sound", nhưng có thể kết hợp với: - Phát âm một âm nguyên âm: Hành động tạo ra âm thanh. - Hãy phát âm một âm nguyên âm rõ ràng khi luyện nói.

Thành ngữ liên quan
  • "Vowel sound harmony": Sự hài hòa nguyên âm, một hiện tượng ngôn ngữ học trong đó các nguyên âm trong một từ xu hướng giống nhau về đặc tính.
    • Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, vowel sound harmony một quy tắc quan trọng.
vowel sound
The teacher holds up a card showing the vowel sound "ah".