vox humana

Định nghĩa

vox humana (danh từ, không đếm được)
- Tiếng người trong ống đàn organ: "vox humana" một loại nút (reed stop) trong đàn organ, tạo ra âm thanh mô phỏng giọng nói hoặc giọng hát của con người. Thuật ngữ này nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa "giọng người".

dụ sử dụng
  • (Người chơi đàn organ kéo nút vox humana để thêm chất giọng ấm áp, giống như tiếng người vào bài thánh ca.)
  • (Vox humana thường được sử dụng trong nhạc Baroque để mô phỏng giọng người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vox humana" trong bối cảnh âm nhạc: Thuật ngữ này thường được nhắc đến trong lý thuyết âm nhạc kỹ thuật chế tạo đàn organ, chỉ một thanh ghi đặc biệt.
    • The vox humana stop produces a distinctive, reedy sound reminiscent of a choir. (Nút vox humana tạo ra âm thanh đặc trưng, giống tiếng sậy, gợi nhớ đến một dàn hợp xướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vox (n): giọng nói, tiếng nói (trong tiếng Latin, thường dùng trong các thuật ngữ âm nhạc hoặc tôn giáo).
    • The vox populi is the voice of the people. (Tiếng nói của nhân dân vox populi.)
  • Humana (adj): thuộc về con người (dạng tính từ Latin của "human").
Từ đồng nghĩa
  • Reed stop: một loại nút trong đàn organ tạo âm thanh bằng lưỡi gà.
  • Voice stop: nút điều chỉnh âm thanh giống giọng nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vox humana", đây thuật ngữ kỹ thuật trong âm nhạc.
Thành ngữ liên quan
  • Vox populi, vox Dei: (thành ngữ Latin) "Tiếng nói của nhân dân tiếng nói của Chúa" – thường dùng để nhấn mạnh sức mạnh của ý kiến tập thể.
    • In a democracy, vox populi, vox Dei is often cited to justify majority rule. (Trong một nền dân chủ, "vox populi, vox Dei" thường được trích dẫn để biện minh cho quy tắc đa số.)
vox humana
The organist selects the vox humana stop to play a gentle melody.