vox populi
Định nghĩa
Vox populi (danh từ) là một cụm từ tiếng Latinh, có nghĩa là "tiếng nói của nhân dân" hoặc "ý kiến chung của công chúng". Nó chỉ một niềm tin, quan điểm, hoặc cảm xúc được đa số mọi người trong một cộng đồng, xã hội, hoặc quốc gia chia sẻ. Thuật ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh sức mạnh của dư luận hoặc ý chí tập thể, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ phớt lờ tiếng nói của nhân dân và vẫn thông qua đạo luật không được ưa chuộng đó.)
- (Các chính trị gia thường tuyên bố đại diện cho tiếng nói của nhân dân, nhưng hành động của họ có thể khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vox populi, vox Dei" (tiếng Latinh): "Tiếng nói của nhân dân là tiếng nói của Chúa." Đây là một câu thành ngữ cổ điển, nhấn mạnh rằng ý kiến của quần chúng có sức mạnh gần như thần thánh và không thể bị phớt lờ.
- In a democracy, the principle of "vox populi, vox Dei" is often invoked to justify majority rule. (Trong một nền dân chủ, nguyên tắc "tiếng nói của nhân dân là tiếng nói của Chúa" thường được viện dẫn để biện minh cho quy tắc đa số.)
- Vox populi cũng có thể được sử dụng trong các cuộc thăm dò dư luận hoặc phỏng vấn đường phố để thu thập ý kiến của người dân.
- The news team conducted a vox populi on the streets to gauge public reaction to the new policy. (Nhóm tin tức đã thực hiện một cuộc phỏng vấn đường phố để đánh giá phản ứng của công chúng với chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Public opinion (danh từ): dư luận, ý kiến công chúng.
- Public opinion is a key factor in shaping government decisions. (Dư luận là một yếu tố quan trọng trong việc định hình các quyết định của chính phủ.)
- Popular will (danh từ): ý chí của nhân dân.
- The election reflects the popular will of the nation. (Cuộc bầu cử phản ánh ý chí của nhân dân toàn quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Voice of the people: tiếng nói của nhân dân (dịch sát nghĩa từ "vox populi").
- General sentiment: tình cảm chung, quan điểm chung.
- Common opinion: ý kiến phổ biến.
Các cụm từ liên quan
- To gauge the vox populi: đo lường, đánh giá tiếng nói của nhân dân.
- The survey was designed to gauge the vox populi on environmental issues. (Cuộc khảo sát được thiết kế để đo lường tiếng nói của nhân dân về các vấn đề môi trường.)
- To reflect the vox populi: phản ánh tiếng nói của nhân dân.
- A good leader should reflect the vox populi in their policies. (Một nhà lãnh đạo tốt nên phản ánh tiếng nói của nhân dân trong các chính sách của họ.)
Thành ngữ liên quan
- The voice of the people is the voice of God: Tiếng nói của nhân dân là tiếng nói của Chúa (tương tự "vox populi, vox Dei").
- Follow the crowd: theo đám đông, làm theo ý kiến số đông.
- He doesn't think for himself; he just follows the crowd. (Anh ấy không tự suy nghĩ; anh ấy chỉ làm theo đám đông.)