voyeuristic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất rình mò, dòm ngó: "voyeuristic" mô tả hành vi hoặc thái độ thích quan sát người khác một cách kín đáo, thường là những hoạt động riêng tư hoặc nhạy cảm, vì mục đích thỏa mãn cá nhân.
- Liên quan đến sự tò mò không lành mạnh: Từ này cũng chỉ sự chú ý quá mức đến chi tiết đời tư hoặc những khía cạnh nhạy cảm của người khác, thường mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- (Những thói quen rình mò của anh ta khiến anh ta không được lòng hàng xóm.)
- (Bộ phim bị chỉ trích vì miêu tả mang tính rình mò về đời tư của các nhân vật.)
- (Cô ấy cảm thấy khó chịu dưới ánh nhìn dòm ngó của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Voyeuristic pleasure": niềm vui thích từ việc rình mò.
- The tabloid media often caters to the public's voyeuristic pleasures. (Báo lá cải thường chiều theo những thú vui rình mò của công chúng.)
"Voyeuristic tendency": xu hướng thích rình mò.
- His voyeuristic tendency became apparent when he installed cameras in the changing room. (Xu hướng rình mò của anh ta trở nên rõ ràng khi anh ta lắp camera trong phòng thay đồ.)
Biến thể và từ gần giống
Voyeur (danh từ): người thích rình mò.
- He was arrested for being a voyeur. (Anh ta bị bắt vì là kẻ rình mò.)
Voyeurism (danh từ): hành vi rình mò, sự thích rình mò.
- Voyeurism is considered a form of sexual deviance in some contexts. (Rình mò bị coi là một dạng lệch lạc tình dục trong một số bối cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Curious (tò mò): mang tính trung tính hơn, không nhất thiết tiêu cực.
- Peeping (rình trộm): thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn.
- Intrusive (xâm phạm): nhấn mạnh sự xâm phạm không gian riêng tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To spy on someone: do thám, rình mò ai đó.
- He was caught spying on his neighbors through the window. (Anh ta bị bắt gặp đang rình mò hàng xóm qua cửa sổ.)
To peek at something: liếc nhìn trộm.
- She couldn't resist peeking at his diary. (Cô ấy không thể cưỡng lại việc liếc nhìn trộm nhật ký của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- To have a Peeping Tom complex: có hội chứng thích rình mò (ám chỉ nhân vật Peeping Tom trong truyền thuyết).
- His behavior suggests he has a Peeping Tom complex. (Hành vi của anh ta gợi ý rằng anh ta có hội chứng thích rình mò.)