voyeuristical

voyeuristical

A person with voyeuristical tendencies watches others from a hidden window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến người nhìn lén hoặc chứng cuồng nhìn: "voyeuristical" mô tả những hành vi, sở thích hoặc thái độ của một người thích quan sát người khác một cách kín đáo, đặc biệt trong các tình huống riêng tư hoặc nhạy cảm, thường mang tính chất tò mò bệnh hoạn hoặc dục vọng.
dụ sử dụng
  • (Những thú vui nhìn lén của anh ta bao gồm việc quan sát hàng xóm qua ống nhòm.)
  • (Bộ phim mang chất nhìn lén, khiến khán giả cảm thấy như đang theo dõi lén các nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "voyeuristical tendencies": xu hướng nhìn lén.
    • The psychologist noted his patient's voyeuristical tendencies. (Nhà tâm lý học ghi nhận xu hướng nhìn lén của bệnh nhân.)
  • "voyeuristical gaze": ánh nhìn nhìn lén, thường dùng trong nghệ thuật hoặc văn học.
    • The photographer's voyeuristical gaze captured intimate moments without consent. (Ánh nhìn nhìn lén của nhiếp ảnh gia đã ghi lại những khoảnh khắc thân mật không sự đồng ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Voyeuristic (tính từ): dạng phổ biến hơn của "voyeuristical", mang nghĩa tương tự.
    • His voyeuristic habits were discovered by the police. (Thói quen nhìn lén của anh ta đã bị cảnh sát phát hiện.)
  • Voyeur (danh từ): người nhìn lén.
    • A voyeur is someone who gets pleasure from watching others secretly. (Một kẻ nhìn lén người được khoái cảm từ việc quan sát người khác một cách bí mật.)
  • Voyeurism (danh từ): chứng cuồng nhìn hoặc hành vi nhìn lén.
    • Voyeurism is considered a paraphilia in psychology. (Chứng cuồng nhìn được coi một rối loạn tình dục trong tâm lý học.)
Từ đồng nghĩa
  • Peeping: (tính từ) lén nhìn, liếc trộm.
    • He was arrested for peeping Tom behavior. (Anh ta bị bắt hành vi nhìn lén.)
  • Snooping: (tính từ) rình mò, xoi mói.
    • Her snooping habits made her unpopular. (Thói quen xoi mói của ấy khiến ấy không được ưa chuộng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Peep at: nhìn lén, liếc trộm.
    • He peeped at his neighbor through the window. (Anh ta nhìn lén hàng xóm qua cửa sổ.)
  • Spy on: theo dõi lén, giám sát bí mật.
    • The detective spied on the suspect. (Thám tử đã theo dõi lén nghi phạm.)
Thành ngữ liên quan
  • Peeping Tom: kẻ nhìn lén (thường đàn ông).
    • The neighborhood was scared of a Peeping Tom. (Khu phố sợ hãi một kẻ nhìn lén.)