voznesenski
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Voznesenski: Tên của một nhà thơ người Nga (sinh năm 1933), nổi tiếng với các tác phẩm thơ ca hiện đại và giàu hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- (I read a poem by Voznesenski in literature class.)
- (Voznesenski is one of the representative poets of the Soviet era.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the voice of Voznesenski": giọng thơ đặc trưng của Voznesenski, thường mang tính phê phán xã hội và giàu tính biểu tượng.
- Giọng thơ của Voznesenski vang lên mạnh mẽ trong các tác phẩm chống lại sự kiểm duyệt. (The voice of Voznesenski resounds strongly in works against censorship.)
Biến thể và từ gần giống
- Voznesensky: Một cách viết khác của tên này, thường gặp trong các bản dịch tiếng Anh.
- Andrei Voznesensky: Tên đầy đủ của nhà thơ, với tên riêng là Andrei.
Từ đồng nghĩa
- Nhà thơ Nga: Một cụm từ mô tả chức năng của Voznesenski, nhưng không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp.
- Thi sĩ Liên Xô: Cách gọi khác, nhấn mạnh bối cảnh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "voznesenski".