vraisemblance

Học thuật
Thân thiện
vraisemblance

Une histoire de science-fiction peut avoir une grande vraisemblance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bề ngoài như thực, vẻ như thực: Chất lượng của một điều đó có vẻ đúng, hợphoặc có thể xảy ra, mặc dù không nhất thiết phảisự thật. thường liên quan đến ấn tượng về tính chân thực.
    • Sự có thể (xảy ra): Khả năng một điều đóđúng hoặc có thể xảy ra dựa trên những được biết hoặc cảm nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La vraisemblance de son histoire m'a convaincu. (Vẻ như thực trong câu chuyện của anh ấy đã thuyết phục tôi.)
    • Ce film manque de vraisemblance dans ses décors. (Bộ phim này thiếu vẻ như thực trong bối cảnh.)
    • Il faut ajouter des détails pour donner de la vraisemblance au récit. (Cần thêm chi tiết để tạo vẻ như thực cho câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Selon toute vraisemblance: Rất có thể là, theo mọi khả năng có thể xảy ra.

    • Selon toute vraisemblance, la réunion sera reportée. (Rất có thểcuộc họp sẽ bị hoãn.)
  • Manquer de vraisemblance: Thiếu vẻ như thực, thiếu tính hợp lý.

    • La fin de ce roman manque de vraisemblance. (Cái kết của cuốn tiểu thuyết này thiếu vẻ như thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Vraisemblable (tính từ): Có vẻ như thực, có thể xảy ra.

    • Une explication vraisemblable. (Một lời giải thích có vẻ như thực.)
  • Invraisemblance (danh từ giống cái): Sự không thể xảy ra, sự phi lý, điều không có vẻ như thực.

    • L'invraisemblance de cette théorie est évidente. (Tính phi lý củathuyết nàyrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Probabilité (danh từ giống cái): Khả năng, xác suất xảy ra.
  • Crédibilité (danh từ giống cái): Tính đáng tin cậy.
  • Apparence de vérité (cụm từ): Vẻ bề ngoài của sự thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'vraisemblance')

Thành ngữ liên quan
  • Avoir un air de vraisemblance: Có vẻ như thực, có vẻ hợp lý.
    • Ses excuses ont un air de vraisemblance. (Lời xin lỗi của anh ta có vẻ như thực.)
vraisemblance

Une histoire de science-fiction peut avoir une grande vraisemblance.

danh từ giống cái
  1. bề ngoài như thực, vẻ như thực
    • La vraisemblance induit souvent en erreur
      bề ngoài như thực thường làm cho người ta lầm lạc
  2. sự có thể (xảy ra)
    • Il y a peu de vraisemblance que...
      khó có thể (xảy ra) là...
    • selon toute vraisemblance
      rất có thể

Từ trái nghĩa

Từ chứa "vraisemblance"