vui vẻ

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • trạng thái tinh thần thoải mái, phấn chấn, biểu lộ niềm vui: "vui vẻ" mô tả một người hoặc bầu không khí tràn đầy niềm vui, sự hân hoan, thường thể hiện qua nét mặt, lời nói hoặc hành động.
    • Sẵn lòng, không miễn cưỡng: "vui vẻ" cũng dùng để chỉ thái độ tích cực, thoải mái khi làm một việc đó.
  2. Động từ (dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động):

    • Tỏ ra hân hoan, mừng rỡ: "vui vẻ" có thể diễn tả hành động biểu lộ niềm vui trước một sự việc nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Bộ mặt vui vẻ của anh ấy làm cả nhà thêm phấn khởi. (Nét mặt hân hoan của anh ấy khiến mọi người cũng vui lây.)
    • Cuộc nói chuyện vui vẻ kéo dài suốt buổi tối. (Bầu không khí thoải mái vui tươi trong cuộc trò chuyện khiến thời gian trôi nhanh.)
    • ấy vui vẻ nhận lời giúp đỡ bạn . ( ấy sẵn lòng, không do dự khi nhận lời giúp đỡ.)
  • Động từ:

    • Vui vẻ thấy cha mẹ khỏe mạnh, ấy mỉm cười mãn nguyện. ( ấy tỏ ra hân hoan mừng rỡ khi biết tin cha mẹ khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vui vẻ hòa đồng": tính cách dễ gần, luôn tạo không khí vui tươi trong tập thể.

    • Anh ấy người vui vẻ hòa đồng, ai cũng quý mến. (Anh ấy thân thiện dễ gần, khiến mọi người đều yêu quý.)
  • "vui vẻ chấp nhận": thái độ đồng ý một cách thoải mái, không phàn nàn.

    • khó khăn, anh ấy vẫn vui vẻ chấp nhận thử thách. (Anh ấy đón nhận thử thách với tinh thần tích cực, không than phiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Vui (tính từ): cảm giác thích thú, phấn khởidạng ngắn hơn của "vui vẻ".

    • Hôm nay tôi rất vui. (Tôi cảm giác phấn khởi ngày hôm nay.)
  • Vẻ vui (cụm danh từ): nét mặt hoặc biểu hiện của niềm vui.

    • Vẻ vui hiện trên gương mặt ấy. (Niềm vui lộ qua nét mặt ấy.)
  • Không vui vẻ (tính từ phủ định): trạng thái buồn , không thoải mái.

    • Bầu không khí không vui vẻ khiến mọi người im lặng. (Không khí nặng nề, thiếu niềm vui khiến mọi người không nói chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Hân hoan: vui mừng lộ , thường dùng trong dịp đặc biệt.
  • Phấn khởi: vui vẻ, hăng hái, thường do thành công hoặc tin tốt.
  • Thoải mái: trạng thái dễ chịu, không lo lắng, thường đi kèm với vui vẻ.
Thành ngữ liên quan
  • Vui vẻ như mở hội: không khí rất náo nhiệt, phấn chấn.

    • Ngày Tết, mọi người vui vẻ như mở hội. (Ngày Tết, ai cũng hân hoan phấn khởi như tham gia lễ hội.)
  • Vui vẻ đón nhận: thái độ tích cực khi tiếp nhận điều , có thể không hoàn hảo.

    • kết quả không như ý, anh ấy vẫn vui vẻ đón nhận. (Anh ấy chấp nhận kết quả một cách thoải mái, không buồn phiền.)
vui vẻ
Mọi người đều có khuôn mặt vui vẻ trong bữa tiệc sinh nhật.