vuillard

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vuillard (phiên âm: /vɥi.jaʁ/) tên của một họa sĩ người Pháp, Édouard Vuillard (1868–1940). Ông nổi tiếng với các bức tranh theo trường phái Ấn tượng Hậu Ấn tượng, đặc biệt các tác phẩm vẽ về nội thất, cảnh sinh hoạt gia đình các họa tiết trang trí.

dụ sử dụng
  • (Bức tranh của Vuillard được treokhu trưng bày nghệ thuật hiện đại của bảo tàng.)
  • (Tác phẩm của Vuillard nổi tiếng với những cảnh sinh hoạt gia đình thân mật.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Vuillard's style": phong cách hội họa của Vuillard, đặc trưng bởi việc sử dụng màu sắc nhẹ nhàng chi tiết trang trí.
    • Art critics often analyze Vuillard's style as a blend of realism and decorative art. (Các nhà phê bình nghệ thuật thường phân tích phong cách của Vuillard như một sự pha trộn giữa chủ nghĩa hiện thực nghệ thuật trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Vuillardian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Vuillard.
    • The interior design has a Vuillardian quality, with soft colors and patterned fabrics. (Thiết kế nội thất mang chất Vuillard, với màu sắc nhẹ nhàng vải họa tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Édouard Vuillard: tên đầy đủ của họa sĩ.
  • Họa sĩ Vuillard: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
Lưu ý
  • Từ "Vuillard" hầu như chỉ được dùng như một danh từ riêng để chỉ người, không có nghĩa phổ thông. Khi sử dụng, cần viết hoa chữ cái đầu.
vuillard
A woman admires a Vuillard painting in a museum.