vulcaniser
Định nghĩa
Danh từ: - Người lưu hóa cao su: "Vulcaniser" chỉ một người thực hiện quá trình lưu hóa cao su, tức là xử lý cao su bằng lưu huỳnh và nhiệt để cải thiện độ bền và độ đàn hồi của nó. - Thiết bị lưu hóa: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "vulcaniser" cũng có thể chỉ máy móc hoặc thiết bị dùng để lưu hóa cao su.
Ví dụ sử dụng
- (Người lưu hóa cao su đã theo dõi cẩn thận nhiệt độ trong quá trình xử lý cao su.)
- (Một người lưu hóa cao su lành nghề có thể biến cao su thô thành lốp xe bền bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a vulcaniser": làm việc như một người lưu hóa cao su.
- He has been working as a vulcaniser in the factory for over a decade. (Anh ấy đã làm việc như một người lưu hóa cao su trong nhà máy hơn một thập kỷ.)
"industrial vulcaniser": thiết bị lưu hóa công nghiệp.
- The industrial vulcaniser can process large batches of rubber simultaneously. (Thiết bị lưu hóa công nghiệp có thể xử lý các lô cao su lớn cùng một lúc.)
Biến thể và từ gần giống
Vulcanise (động từ): lưu hóa (cao su).
- The factory uses heat to vulcanise the rubber. (Nhà máy sử dụng nhiệt để lưu hóa cao su.)
Vulcanisation (danh từ): quá trình lưu hóa.
- Vulcanisation makes rubber more durable and elastic. (Quá trình lưu hóa làm cho cao su bền hơn và đàn hồi hơn.)
Vulcanite (danh từ): cao su lưu hóa (một loại vật liệu).
- Vulcanite is often used in the production of insulators. (Cao su lưu hóa thường được sử dụng trong sản xuất các chất cách điện.)
Từ đồng nghĩa
- Rubber processor: người xử lý cao su.
- Curing operator: người vận hành quá trình lưu hóa (thường dùng trong ngành công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "vulcaniser".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vulcaniser".)