vulcanized fiber

Định nghĩa

Danh từ: - Sợi lưu hóa: Một loại vật liệu giống như da, được tạo ra bằng cách nén nhiều lớp giấy hoặc vải lại với nhau.

dụ sử dụng
  • (Sợi lưu hóa thường được sử dụng trong cách điện.)
  • (Chiếc vali được làm bằng sợi lưu hóa để tăng độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vulcanized fiber board": tấm sợi lưu hóa, thường dùng trong công nghiệp làm vỏ hộp hoặc tấm chắn.
    • The factory produces vulcanized fiber board for packaging. (Nhà máy sản xuất tấm sợi lưu hóa để làm bao bì.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulcanized (tính từ): đã được lưu hóa, chỉ quá trình xử lý hóa học để tăng độ bền.
    • Vulcanized rubber is more resistant to heat. (Cao su lưu hóa khả năng chịu nhiệt tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Leatherlike material: vật liệu giống da.
  • Fiberboard: ván sợi (một loại vật liệu tương tự nhưng thường cứng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vulcanized fiber".
vulcanized fiber
A craftsman cuts a sheet of vulcanized fiber to make a tool pouch.