vulcanized
Định nghĩa
Tính từ: (dùng cho cao su) đã được xử lý bằng một quy trình hóa học hoặc vật lý để cải thiện các đặc tính của nó (như độ cứng, độ bền, mùi và độ đàn hồi).
Ví dụ sử dụng
- (Lốp xe được làm từ cao su đã lưu hóa, giúp chúng bền và chịu nhiệt tốt.)
- (Cao su lưu hóa được dùng để làm đế giày vì tính linh hoạt của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vulcanized fiber": sợi lưu hóa, một loại vật liệu cứng được làm từ cellulose.
- Vulcanized fiber is often used in electrical insulation. (Sợi lưu hóa thường được dùng trong cách điện.)
"vulcanized latex": mủ cao su đã lưu hóa, dùng trong sản xuất găng tay hoặc bóng bay.
- Vulcanized latex provides a strong and elastic material for medical gloves. (Mủ cao su lưu hóa cung cấp vật liệu bền và đàn hồi cho găng tay y tế.)
Biến thể và từ gần giống
Vulcanize (động từ): lưu hóa, quá trình xử lý cao su.
- The factory vulcanizes rubber to make it usable for industrial purposes. (Nhà máy lưu hóa cao su để làm cho nó sử dụng được cho mục đích công nghiệp.)
Vulcanization (danh từ): sự lưu hóa, quy trình xử lý cao su.
- Vulcanization was invented by Charles Goodyear. (Phát minh ra sự lưu hóa là của Charles Goodyear.)
Từ đồng nghĩa
Cured: đã được xử lý (đặc biệt trong ngữ cảnh cao su hoặc nhựa).
- Cured rubber is similar to vulcanized rubber. (Cao su đã xử lý tương tự như cao su lưu hóa.)
Treated: đã được xử lý (nói chung).
- The treated rubber has better properties. (Cao su đã xử lý có các đặc tính tốt hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vulcanized".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vulcanized".