vulgarisation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phổ biến hóa, sự đại chúng hóa: "Vulgarisation" chỉ hành động làm cho một điều đó (thường kiến thức, nghệ thuật, hoặc ý tưởng) trở nên dễ hiểu, hấp dẫn tiếp cận được với công chúng rộng rãi. Quá trình này thường làm giảm bớt tính chuyên sâu hoặc phức tạp.
    • Sự thô tục hóa, sự tầm thường hóa: "Vulgarisation" cũng có nghĩa làm cho một điều đó trở nên thô thiển, thiếu tinh tế, hoặc mất đi giá trị nguyên bản, đặc biệt khi bị đơn giản hóa quá mức hoặc bị biến tướng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa tích cực (phổ biến hóa):

    • The vulgarisation of science through television shows helps the public understand complex topics. (Sự phổ biến hóa khoa học qua các chương trình truyền hình giúp công chúng hiểu các chủ đề phức tạp.)
    • This book is a successful vulgarisation of modern art theory. (Cuốn sách này một sự phổ biến hóa thành công lý thuyết nghệ thuật hiện đại.)
  • Nghĩa tiêu cực (thô tục hóa):

    • Critics accused the movie of the vulgarisation of classic literature. (Các nhà phê bình chỉ trích bộ phim sự thô tục hóa văn học cổ điển.)
    • The vulgarisation of political discourse has led to a decline in public debate quality. (Sự tầm thường hóa diễn ngôn chính trị đã dẫn đến sự suy giảm chất lượng tranh luận công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vulgarisation scientifique": Thuật ngữ chuyên ngành chỉ việc phổ biến khoa học một cách dễ hiểu, thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc báo chí.

    • The museum's exhibition is an excellent example of vulgarisation scientifique. (Triển lãm của bảo tàng một dụ xuất sắc về sự phổ biến hóa khoa học.)
  • "Process of vulgarisation": Quá trình biến một khái niệm phức tạp thành thứ dễ tiếp cận, nhưng có thể mất đi độ chính xác.

    • The process of vulgarisation often sacrifices nuance for accessibility. (Quá trình phổ biến hóa thường hy sinh sắc thái để đổi lấy tính dễ tiếp cận.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulgarise (động từ): phổ biến hóa, làm cho tầm thường.

    • The media tends to vulgarise complex social issues. (Truyền thông xu hướng phổ biến hóa các vấn đề xã hội phức tạp.)
  • Vulgar (tính từ): thô tục, tầm thường.

    • His vulgar jokes offended everyone. (Những câu chuyện thô tục của anh ấy xúc phạm mọi người.)
  • Vulgarity (danh từ): sự thô tục, tính tầm thường.

    • The vulgarity of the show was criticized by parents. (Sự thô tục của chương trình bị các bậc phụ huynh chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Popularisation (sự đại chúng hóa): nhấn mạnh việc làm cho phổ biến, thường mang nghĩa tích cực.
  • Simplification (sự đơn giản hóa): tập trung vào việc làm giảm độ phức tạp, có thể trung tính hoặc tiêu cực.
  • Debasement (sự hạ thấp, làm mất giá trị): mang nghĩa tiêu cực mạnh, chỉ việc làm suy giảm phẩm chất.
Thành ngữ liên quan
  • "To vulgarise something": làm cho một thứ đó trở nên dễ hiểu hoặc tầm thường.

    • They vulgarised the ancient ritual for tourists. (Họ đã làm tầm thường hóa nghi lễ cổ xưa cho khách du lịch.)
  • "The vulgarisation of culture": sự tầm thường hóa văn hóa, thường dùng để chỉ trích xu hướng đơn giản hóa quá mức.

    • The vulgarisation of culture is a concern among intellectuals. (Sự tầm thường hóa văn hóa một mối quan tâm trong giới trí thức.)
vulgarisation
A scientist writes a book on the vulgarisation of quantum physics.