vulgariser
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phổ biến, người làm cho dễ hiểu: "vulgariser" chỉ một người có khả năng làm cho một chủ đề phức tạp hoặc học thuật trở nên dễ hiểu và hấp dẫn đối với công chúng nói chung.
- Người làm cho thô tục, dung tục: "vulgariser" cũng có thể chỉ một người làm cho một thứ gì đó trở nên thô tục, thiếu tinh tế hoặc mất đi giá trị ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa người phổ biến:
- He is a talented vulgariser of scientific concepts. (Anh ấy là một người phổ biến tài năng các khái niệm khoa học.)
- The author became a famous vulgariser of history through his engaging books. (Tác giả đã trở thành một người phổ biến lịch sử nổi tiếng qua những cuốn sách hấp dẫn của mình.)
Nghĩa người làm cho thô tục:
- Critics accused him of being a vulgariser of classical art. (Các nhà phê bình buộc tội anh ta là kẻ làm thô tục nghệ thuật cổ điển.)
- The film was dismissed as a vulgariser of the original novel's themes. (Bộ phim bị coi là kẻ làm dung tục các chủ đề của tiểu thuyết gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a popular vulgariser": một người phổ biến nổi tiếng, thường được dùng với nghĩa tích cực.
- She is a popular vulgariser of quantum physics, making it accessible to children. (Cô ấy là một người phổ biến vật lý lượng tử nổi tiếng, làm cho nó dễ hiểu với trẻ em.)
"a mere vulgariser": một kẻ chỉ biết làm thô tục, thường mang nghĩa tiêu cực.
- The show was a mere vulgariser of high culture. (Chương trình chỉ là một kẻ làm thô tục nền văn hóa cao.)
Biến thể và từ gần giống
Vulgarise (động từ): phổ biến hóa; làm cho thô tục.
- He tried to vulgarise the complex theory for the general public. (Anh ấy cố gắng phổ biến hóa lý thuyết phức tạp cho công chúng.)
Vulgarisation (danh từ): sự phổ biến hóa; sự làm thô tục.
- The vulgarisation of science is important for education. (Sự phổ biến hóa khoa học rất quan trọng cho giáo dục.)
Vulgarity (danh từ): sự thô tục, dung tục.
- The vulgarity of the joke offended many people. (Sự thô tục của câu chuyện cười đã xúc phạm nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
- Populariser (người phổ biến): thường mang nghĩa tích cực, chỉ người làm cho kiến thức trở nên phổ biến.
- Democratiser (người dân chủ hóa): nhấn mạnh việc làm cho kiến thức có sẵn cho mọi người.
- Corrupter (kẻ làm hỏng): tương tự nghĩa tiêu cực của "vulgariser", chỉ người làm giảm giá trị hoặc làm hỏng điều gì đó.
Các cụm từ liên quan
- Vulgariser of science: người phổ biến khoa học, thường dùng trong bối cảnh học thuật.
- Carl Sagan is a famous vulgariser of science. (Carl Sagan là một người phổ biến khoa học nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "vulgariser". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tranh luận về giá trị của việc đơn giản hóa kiến thức.