vulgarly

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách thô tục, tục tĩu: "vulgarly" mô tả hành động hoặc cách nói năng, cư xử một cách thiếu văn hóa, khiếm nhã, hoặc liên quan đến những điều dung tục, nhất là về mặt tình dục.
- He spoke vulgarly about the incident. (Anh ta nói một cách thô tục về sự việc đó.)

dụ sử dụng
  • ( ấy cười một cách tục tĩu trước trò đùa thô lỗ.)
  • (Diễn viên hài bắt chước khán giả một cách thô tục.)
  • (Anh ta bị chỉ trích cư xử thô tục trong bữa tối trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put it vulgarly": nói một cách thô thiển, không tế nhị.

    • To put it vulgarly, he just wanted her money. (Nói một cách thô thiển, anh ta chỉ muốn tiền của ấy.)
  • "vulgarly rich": giàu có một cách phô trương, thiếu tinh tế.

    • The mansion was vulgarly decorated with gold and diamonds. (Biệt thự được trang trí một cách phô trương với vàng kim cương.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulgar (tính từ): thô tục, dung tục.
    • His vulgar language offended everyone. (Ngôn ngữ thô tục của anh ta xúc phạm mọi người.)
  • Vulgarity (danh từ): sự thô tục, tính dung tục.
    • The vulgarity of the show was shocking. (Sự thô tục của chương trình thật sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Crudely: một cách thô thiển, thiếu tinh tế.
  • Obscenely: một cách tục tĩu, khiêu dâm.
  • Coarsely: một cách thô lỗ, không lịch sự.
Các cụm từ liên quan
  • "act vulgarly": hành động thô tục.
    • Never act vulgarly in public places. (Đừng bao giờ hành động thô tụcnơi công cộng.)
  • "speak vulgarly": nói năng thô tục.
    • He was taught not to speak vulgarly in front of elders. (Anh ta được dạy không nên nói năng thô tục trước mặt người lớn tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • "in vulgar terms": theo cách nói thô tục.
    • In vulgar terms, the movie was just a money-making scheme. (Theo cách nói thô tục, bộ phim chỉ một kế hoạch kiếm tiền.)