vulgate

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản Vulgata: "vulgate" chỉ bản dịch Kinh Thánh bằng tiếng Latinh, được dịch từ tiếng Hebrew tiếng Hy Lạp chủ yếu bởi Thánh Jerome vào cuối thế kỷ thứ 4. Bản dịch này đã được sửa đổi vào năm 1592 được chấp nhận làm văn bản chính thức của Giáo hội Công giáo La .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Vulgate was the standard Bible for the Roman Catholic Church for many centuries. (Bản Vulgata Kinh Thánh tiêu chuẩn của Giáo hội Công giáo La trong nhiều thế kỷ.)
    • Scholars study the Vulgate to understand the Latin translation of biblical texts. (Các học giả nghiên cứu bản Vulgata để hiểu bản dịch Latinh của các văn bản Kinh Thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vulgate" cũng có thể được dùng để chỉ bất kỳ bản dịch hoặc phiên bản phổ biến nào của một tác phẩm, nhưng nghĩa này ít phổ biến thường được viết hoa khi chỉ bản Kinh Thánh cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Vulgate (adj): thuộc về bản Vulgata.

    • The Vulgate text is considered authoritative by many theologians. (Văn bản Vulgata được nhiều nhà thần học coi thẩm quyền.)
  • Vulgatist (n): người ủng hộ hoặc nghiên cứu bản Vulgata.

    • He is a renowned Vulgatist who has published several commentaries. (Ông ấy một nhà nghiên cứu Vulgata nổi tiếng, người đã xuất bản nhiều bài bình luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Latin Bible: Kinh Thánh Latinh (chỉ chung các bản Kinh Thánh bằng tiếng Latinh).
  • Jerome's Bible: Kinh Thánh của Jerome (chỉ cụ thể bản dịch của Thánh Jerome).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "vulgate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "vulgate".
vulgate
A monk carefully copies a page from the vulgate in a quiet scriptorium.