vulnérabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính dễ bị tổn thương: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người, một hệ thống, hoặc một vật có thể dễ dàng bị tổn hại về thể chất, tinh thần, hoặc cảm xúc.
- Điểm yếu: Một khía cạnh cụ thể khiến ai đó hoặc cái gì đó dễ bị tấn công hoặc gặp rủi ro.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vulnérabilité des enfants face aux maladies nécessite une protection. (Tính dễ bị tổn thương của trẻ em trước bệnh tật đòi hỏi sự bảo vệ.)
- Il a montré sa vulnérabilité en parlant de ses peurs. (Anh ấy đã bộc lộ sự dễ bị tổn thương của mình khi nói về những nỗi sợ.)
- La vulnérabilité de ce système informatique est préoccupante. (Điểm yếu của hệ thống máy tính này đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en situation de vulnérabilité": Ở trong tình trạng dễ bị tổn thương.
- Les personnes âgées isolées sont souvent en situation de vulnérabilité. (Người cao tuổi sống cô đơn thường ở trong tình trạng dễ bị tổn thương.)
"Mettre en lumière une vulnérabilité": Làm nổi bật, phơi bày một điểm yếu.
- Ce rapport met en lumière les vulnérabilités de notre économie. (Báo cáo này làm nổi bật những điểm yếu trong nền kinh tế của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
Vulnérable (tính từ): Dễ bị tổn thương.
- Une population vulnérable. (Một nhóm dân cư dễ bị tổn thương.)
Invulnérabilité (danh từ giống cái): Tính không thể bị tổn thương.
- L'invulnérabilité mythique d'un héros. (Khả năng bất khả xâm phạm trong thần thoại của một vị anh hùng.)
Từ đồng nghĩa
- Faiblesse (danh từ giống cái): Sự yếu đuối, điểm yếu.
- Fragilité (danh từ giống cái): Sự mong manh, dễ vỡ.
- Sensibilité (danh từ giống cái): Tính nhạy cảm.
Các cụm từ liên quan
- Point de vulnérabilité: Điểm dễ bị tấn công/tổn thương.
- Identifier les points de vulnérabilité d'un bâtiment. (Xác định các điểm dễ bị tổn thương của một tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Montrer patte blanche et vulnérabilité: (Nghĩa đen: cho xem móng chân trắng và sự dễ bị tổn thương) - Thành ngữ này nhấn mạnh việc bộc lộ sự trung thực và cả những điểm yếu của mình để được tin tưởng hoặc chấp nhận.
danh từ giống cái
- tính dễ bị tổn thương