vulpecula

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chòm sao Hồ Ly: "Vulpecula" tên một chòm sao nhỏ nằmbán cầu Bắc, gần các chòm sao Cygnus (Thiên Nga) Sagitta (Mũi Tên). Tên gọi này nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa "con cáo nhỏ".

dụ sử dụng
  • (Chòm sao Hồ Ly một chòm sao mờ, có thể quan sát tốt nhất vào mùa .)
  • (Ngôi sao 23 Vulpeculae nằm trong chòm sao này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vulpecula" trong thiên văn học: Đây tên chính thức của chòm sao do Hiệp hội Thiên văn Quốc tế (IAU) công nhận. Tên viết tắt "Vul".

    • The constellation Vulpecula contains the famous Dumbbell Nebula (M27). (Chòm sao Hồ Ly chứa Tinh vân Quả Tạ nổi tiếng (M27).)
  • "Vulpecula" trong chiêm tinh học: Mặc dù không phổ biến, chòm sao này đôi khi được dùng trong chiêm tinh học như một biểu tượng của sự tinh ranh khéo léo.

Biến thể từ gần giống
  • Vulpeculae (dạng sở hữu cách): dùng để chỉ các vật thể thuộc về chòm sao này.

    • The center of Vulpeculae is rich in star clusters. (Trung tâm của chòm sao Hồ Ly rất giàu cụm sao.)
  • Vulpes (danh từ, Latinh): nghĩa "cáo" – từ gốc của "vulpecula".

    • Vulpes is the Latin word for fox. (Vulpes từ Latinh chỉ con cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Chòm sao Cáo Nhỏ: tên gọi thay thế bằng tiếng Việt, nhưng ít dùng hơn "Hồ Ly".
  • Fox (tiếng Anh): tên thông dụng trong các tài liệu thiên văn không chuyên.
Các cụm từ liên quan
  • Trong chòm sao Vulpecula: cụm từ dùng để chỉ vị trí của các thiên thể.

    • The Dumbbell Nebula is located within the constellation Vulpecula. (Tinh vân Quả Tạ nằm trong chòm sao Hồ Ly.)
  • Quan sát Vulpecula: hành động tìm kiếm nghiên cứu chòm sao này.

    • Amateur astronomers often observe Vulpecula in late summer. (Các nhà thiên văn nghiệp thường quan sát chòm sao Hồ Ly vào cuối mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "vulpecula" thuật ngữ chuyên ngành thiên văn, không thành ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
vulpecula
A small telescope reveals the faint stars of Vulpecula in the night sky.