vulpecular

vulpecular

A clever child gave a vulpecular grin before hiding the toy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống hoặc mang đặc điểm của cáo: "vulpecular" mô tả một vật, hành vi, hoặc tính cách nét tương đồng với loài cáo, đặc biệt về ngoại hình hoặc bản chất.
    • Xảo quyệt, láu cá như cáo: Nghĩa bóng, "vulpecular" chỉ sự tinh ranh, mưu mẹo hoặc khôn ngoan một cách ranh mãnh, giống như tính cách thường được gán cho cáo trong văn hóa dân gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His vulpecular smile made everyone suspicious of his intentions. (Nụ cười xảo quyệt như cáo của anh ta khiến mọi người nghi ngờ ý định của anh ấy.)
    • The vulpecular features of the mask gave it a cunning appearance. (Các đặc điểm giống cáo của chiếc mặt nạ mang lại cho một vẻ ngoài ranh mãnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vulpecular cunning": sự xảo quyệt như cáo, dùng để nhấn mạnh mức độ tinh ranh cao độ.

    • The politician's vulpecular cunning helped him outmaneuver his rivals. (Sự xảo quyệt như cáo của chính trị gia đó đã giúp ông ta qua mặt các đối thủ.)
  • "vulpecular appearance": ngoại hình giống cáo, thường dùng trong miêu tả động vật hoặc nhân vật hư cấu.

    • The fox had a distinctly vulpecular appearance, with sharp ears and a bushy tail. (Con cáo ngoại hình rõ ràng giống cáo, với đôi tai nhọn cái đuôi .)
Biến thể từ gần giống
  • Vulpine (tính từ): thuộc về cáo, liên quan đến cáo; cũng có nghĩa xảo quyệt. "Vulpecular" "vulpine" có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng "vulpecular" thiên về miêu tả sự giống nhau bên ngoài hơn.

    • The creature's vulpine eyes glowed in the dark. (Đôi mắt như cáo của sinh vật đó phát sáng trong bóng tối.)
  • Fox-like (tính từ ghép): giống cáo, cách diễn đạt phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

Từ đồng nghĩa
  • Cunning: xảo quyệt, tinh ranh.
  • Sly: ranh mãnh, láu cá.
  • Foxy: (thông tục) hấp dẫn, quyến rũ; hoặc xảo quyệt như cáo (ít dùng trong nghĩa này).
  • Wily: xảo quyệt, quỷ quyệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "vulpecular", đây tính từ hiếm gặp mang tính học thuật.

Thành ngữ liên quan
  • Sly as a fox: xảo quyệt như cáo, thành ngữ phổ biến hơn nhiều so với từ "vulpecular".
    • He's as sly as a fox when it comes to negotiations. (Anh ta xảo quyệt như cáo khi đàm phán.)