vultur
Danh từ: - Kền kền (đặc biệt là kền kền Andes): "vultur" là một từ hiếm, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc văn chương để chỉ một loài chim săn mồi lớn, chuyên ăn xác chết, mà cụ thể nhất là loài kền kền Andes (Andean condor). Từ này gần như đồng nghĩa với "vulture" trong tiếng Anh thông thường, nhưng mang sắc thái cổ điển hơn.
- (Con kền kền bay cao phía trên những ngọn núi, tìm kiếm xác chết.)
- (Trong các văn bản cổ, kền kền thường được xem là biểu tượng của cái chết và sự tái sinh.)
"Vultur" trong danh pháp khoa học: Từ này xuất hiện trong tên Latinh của một số loài kền kền, như Vultur gryphus (tên khoa học của kền kền Andes).
- The scientific name for the Andean condor is Vultur gryphus. (Tên khoa học của kền kền Andes là Vultur gryphus.)
Sử dụng văn chương: "vultur" có thể được dùng để tạo cảm giác cổ kính hoặc trang trọng, thay vì dùng "vulture" thông thường.
- The poet described the vultur as a grim guardian of the desert. (Nhà thơ miêu tả kền kền như một người canh gác nghiệt ngã của sa mạc.)
Vulture (danh từ): Kền kền (từ phổ biến hơn).
- Vultures are often seen circling dead animals. (Kền kền thường được thấy bay vòng quanh xác động vật chết.)
Vulturine (tính từ): Thuộc về hoặc giống kền kền.
- Her vulturine gaze made everyone uncomfortable. (Ánh nhìn như kền kền của cô ấy khiến mọi người không thoải mái.)
- Vulture: Kền kền (từ thông dụng nhất).
- Condor: Kền kền khoang cổ (một loại kền kền lớn ở châu Mỹ).
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "vultur".
- To vultur over something: (hiếm) Rình mò hoặc chờ đợi một cách tham lam (thường dùng trong văn chương).
- The corrupt officials vultured over the disaster relief funds. (Các quan chức tham nhũng rình mò quỹ cứu trợ thiên tai một cách tham lam.)