vulvar slit

Định nghĩa

Danh từ: Khe âm hộ (khe sinh dục nữ) - Khe giữa môi lớn âm hộ: "vulvar slit" thuật ngữ giải phẫu chỉ khe hẹp nằm giữa hai môi lớn (labia majora) của âm hộ. Đây lối vào của âm đạo niệu đạo.

dụ sử dụng
  • (Khe âm hộ một đặc điểm giải phẫu tự nhiên của cơ quan sinh dục nữ.)
  • (Trong quá trình khám phụ khoa, bác sĩ có thể kiểm tra khe âm hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "closure of the vulvar slit": sự đóng kín khe âm hộ, thường dùng trong bối cảnh phẫu thuật hoặc giải phẫu học.

    • Surgical closure of the vulvar slit may be performed in certain medical conditions. (Phẫu thuật đóng kín khe âm hộ có thể được thực hiện trong một số tình trạng y tế nhất định.)
  • "vulvar slit width": độ rộng của khe âm hộ, một chỉ số trong nghiên cứu giải phẫu.

    • The vulvar slit width varies significantly among individuals. (Độ rộng của khe âm hộ thay đổi đáng kể giữa các cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulvar (tính từ): thuộc về âm hộ.
    • Vulvar health is important for overall well-being. (Sức khỏe âm hộ rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.)
  • Slit (danh từ): khe hở, đường rạch.
    • The slit in the fabric was repaired. (Khe hở trên vải đã được sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Rima pudendi: thuật ngữ Latinh chỉ khe âm hộ.
  • Vulval fissure: khe nứt âm hộ.
  • Genital cleft: khe sinh dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ giải phẫu này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vulvar slit" do tính chất chuyên ngành y học.