vulvectomy
Định nghĩa
Danh từ: - Phẫu thuật cắt bỏ âm hộ: "vulvectomy" chỉ một thủ thuật phẫu thuật trong đó một phần hoặc toàn bộ âm hộ (cơ quan sinh dục ngoài của nữ giới) bị cắt bỏ. Thủ thuật này thường được thực hiện để điều trị ung thư âm hộ hoặc các bệnh lý ác tính khác liên quan đến vùng này.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật cắt bỏ âm hộ để loại bỏ mô ung thư.)
- (Sau ca phẫu thuật cắt bỏ âm hộ, cô ấy cần phẫu thuật tái tạo rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Radical vulvectomy": phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ âm hộ, bao gồm cả các hạch bạch huyết lân cận, thường dùng trong ung thư tiến triển.
- A radical vulvectomy was performed to ensure complete removal of the tumor. (Một ca phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ âm hộ đã được thực hiện để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn khối u.)
- "Partial vulvectomy": phẫu thuật cắt bỏ một phần âm hộ, chỉ loại bỏ vùng bị tổn thương.
- The doctor recommended a partial vulvectomy for the localized lesion. (Bác sĩ đề nghị phẫu thuật cắt bỏ một phần âm hộ cho tổn thương khu trú.)
Biến thể và từ gần giống
- Vulvar (tính từ): thuộc về âm hộ.
- Vulvar cancer is the primary reason for a vulvectomy. (Ung thư âm hộ là lý do chính cho phẫu thuật cắt bỏ âm hộ.)
- Vulvovaginal (tính từ): liên quan đến cả âm hộ và âm đạo.
- Vulvovaginal reconstruction may follow a vulvectomy. (Tái tạo âm hộ-âm đạo có thể diễn ra sau phẫu thuật cắt bỏ âm hộ.)
Từ đồng nghĩa
- Excision of the vulva: cắt bỏ âm hộ (cụm từ mô tả, ít chuyên ngành hơn).
- Vulvar resection: cắt bỏ mô âm hộ (thường dùng trong bối cảnh phẫu thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut out: cắt bỏ (không chuyên ngành, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh giải thích).
- The surgeon will cut out the affected part of the vulva. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ cắt bỏ phần bị ảnh hưởng của âm hộ.)
- Remove surgically: loại bỏ bằng phẫu thuật.
- The tumor was removed surgically via a vulvectomy. (Khối u đã được loại bỏ bằng phẫu thuật thông qua cắt bỏ âm hộ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "vulvectomy" do tính chất chuyên ngành y học của từ này.