vulvovaginitis
Danh từ:
- Viêm âm hộ - âm đạo: "vulvovaginitis" chỉ tình trạng viêm nhiễm đồng thời xảy ra ở cả âm hộ (vulva) và âm đạo (vagina). Đây là một thuật ngữ y khoa dùng để mô tả một bệnh lý viêm nhiễm phụ khoa phổ biến, thường do nhiễm khuẩn, nấm, ký sinh trùng hoặc các tác nhân kích ứng khác gây ra.
- (Viêm âm hộ - âm đạo là một tình trạng phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.)
- (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị viêm âm hộ - âm đạo sau khi kiểm tra các triệu chứng.)
"to treat vulvovaginitis": điều trị viêm âm hộ - âm đạo.
The patient was prescribed antifungal cream to treat her vulvovaginitis. (Bệnh nhân được kê kem kháng nấm để điều trị viêm âm hộ - âm đạo của cô ấy.)"recurrent vulvovaginitis": viêm âm hộ - âm đạo tái phát.
Recurrent vulvovaginitis often requires a longer course of medication. (Viêm âm hộ - âm đạo tái phát thường cần một liệu trình thuốc dài hơn.)
Vulvar (adj): thuộc về âm hộ.
Vulvar itching is a symptom of vulvovaginitis. (Ngứa âm hộ là một triệu chứng của viêm âm hộ - âm đạo.)Vaginitis (n): viêm âm đạo (chỉ viêm ở âm đạo, không bao gồm âm hộ).
Vaginitis and vulvovaginitis share similar symptoms. (Viêm âm đạo và viêm âm hộ - âm đạo có các triệu chứng tương tự nhau.)
- Vulvovaginal inflammation: viêm âm hộ - âm đạo (cụm từ mô tả tương tự). (Viêm âm hộ - âm đạo có thể do nhiễm nấm men gây ra.)
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.