vx gas

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí VX: Một loại chất độc thần kinh cực mạnh được sử dụng trong chiến tranh hóa học. Đây một chất lỏng độc hại, có thể xâm nhập qua da hoặc phổi, làm rối loạn hệ thần kinh ngừng hô hấp. Trong chiến đấu, khí VX được triển khai bằng cách kích nổ một thùng chứa trên khu vực mục tiêu có thể tồn tại trong môi trường đến vài tuần sau khi giải phóng.
dụ sử dụng
  • (Khí VX một trong những thứ chúng ta ước có thể hủy bỏ phát minh.)
  • (Quân đội đã dự trữ khí VX như một biện pháp răn đe trong Chiến tranh Lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy vx gas": triển khai khí VX.

    • The protocol for deploying vx gas requires strict safety measures. (Quy trình triển khai khí VX yêu cầu các biện pháp an toàn nghiêm ngặt.)
  • "vx gas exposure": tiếp xúc với khí VX.

    • Symptoms of vx gas exposure include convulsions and respiratory failure. (Triệu chứng của việc tiếp xúc với khí VX bao gồm co giật suy hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • VX agent (danh từ): tác nhân VX, một tên gọi khác của khí VX.

    • The VX agent is considered one of the most toxic chemical weapons. (Tác nhân VX được coi một trong những khí hóa học độc hại nhất.)
  • Nerve gas (danh từ): khí thần kinh (thuật ngữ chung cho các chất độc thần kinh, bao gồm cả VX).

    • Nerve gas attacks can cause rapid death if untreated. (Các cuộc tấn công bằng khí thần kinh có thể gây tử vong nhanh chóng nếu không được điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemical weapon ( khí hóa học): thuật ngữ rộng hơn bao gồm khí VX.
  • Toxin (chất độc): chất độc tự nhiên hoặc tổng hợp, khí VX một dạng toxin tổng hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to set off vx gas": kích hoạt hoặc giải phóng khí VX.
    • The terrorists attempted to set off vx gas in a crowded area. (Những kẻ khủng bố đã cố gắng giải phóng khí VX tại một khu vực đông người.)
Thành ngữ liên quan
  • "a weapon of mass destruction": khí hủy diệt hàng loạt (thường dùng để chỉ khí VX các khí hóa học khác).
    • VX gas is classified as a weapon of mass destruction under international law. (Khí VX được phân loại khí hủy diệt hàng loạt theo luật pháp quốc tế.)