vyacheslav mikhailovich molotov

Định nghĩa

Danh từ riêng: Vyacheslav Mikhailovich Molotov một chính khách Liên , sống từ năm 1890 đến 1986. Ông nổi tiếng với vai trò Bộ trưởng Ngoại giao dưới thời Stalin người đặt nền móng cho chính sách đối ngoại của Liên trong Thế chiến thứ hai.

dụ sử dụng
  • Vyacheslav Mikhailovich Molotov một trong những nhân vật chủ chốt trong chính phủ Liên .
    (Vyacheslav Mikhailovich Molotov was one of the key figures in the Soviet government.)

  • Tên của ông được gắn liền với "Hiệp ước Molotov–Ribbentrop" năm 1939.
    (His name is associated with the "Molotov–Ribbentrop Pact" of 1939.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Molotov cocktail": Một loại khí tự chế (chai xăng) được đặt tên theo ông, dùng phổ biến trong chiến tranh du kích. dụ: (The resistance fighters used Molotov cocktails against tanks.)
Biến thể từ gần giống
  • Molotov (danh từ): Có thể dùng để chỉ chính khách này hoặc khí "Molotov cocktail". dụ: (Molotov was a distinguished diplomat.)
Từ đồng nghĩa
  • Chính khách Liên : Soviet statesman (trong ngữ cảnh lịch sử).
  • Bộ trưởng Ngoại giao Stalin: Stalin's Foreign Minister (mô tả chức vụ).
Các cụm từ liên quan
  • Hiệp ước Molotov–Ribbentrop: Một hiệp ước không xâm lược giữa Liên Đức Quốc xã năm 1939. dụ: (The Molotov–Ribbentrop Pact changed the landscape of Europe.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)