védisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đạo Vệ đà, Vệ đà giáo: "védisme" chỉ tôn giáo cổ xưa nhất của Ấn Độ, dựa trên kinh Vệ đà (Vedas), bao gồm các nghi lễ, tế tự và tư tưởng tôn giáo được hình thành trong thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le védisme est considéré comme la forme la plus ancienne de l'hindouisme. (Vệ đà giáo được coi là hình thức cổ xưa nhất của Ấn Độ giáo.)
- Les rites du védisme mettent l'accent sur les sacrifices et les hymnes. (Các nghi lễ của đạo Vệ đà nhấn mạnh vào việc hiến tế và các bài thánh ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "étude du védisme": việc nghiên cứu Vệ đà giáo.
- L'étude du védisme nécessite la connaissance du sanskrit. (Việc nghiên cứu Vệ đà giáo đòi hỏi kiến thức về tiếng Phạn.)
Biến thể và từ gần giống
Védique (adj): thuộc về Vệ đà giáo hoặc kinh Vệ đà.
- La langue védique est une forme ancienne du sanskrit. (Ngôn ngữ Vệ đà là một dạng cổ của tiếng Phạn.)
Véda (n.m): Kinh Vệ đà (bộ kinh thánh làm nền tảng cho Vệ đà giáo).
- Les quatre Véda sont les textes sacrés du védisme. (Bốn bộ Kinh Vệ đà là các văn bản thánh của Vệ đà giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Religion védique: Tôn giáo Vệ đà (cách gọi khác của Vệ đà giáo).
- Brahmanisme ancien: Bà-la-môn giáo cổ đại (một giai đoạn phát triển sau védisme, có liên hệ chặt chẽ).
danh từ giống đực
- đạo Vệ đà, Vệ đà giáo