végétant

Học thuật
Thân thiện
végétant

Une tumeur végétante se développe sur la peau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mọc như thực vật, phát triển một cách thụ động: Từ này mô tả một cái gì đó phát triển chậm chạp, đơn điệu thiếu sức sống hoặc hoạt động tích cực, giống như cách cây cối mọc lên. thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự trì trệ.
    • (Y học) Sùi lên, phát triển thành khối sùi: Trong y học, đặc biệt khi mô tả khối u, từ này chỉ sự phát triển nhô lên bề mặt, hình dạng giống như bông cải hoặc cây cỏ mọc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thông thường):

    • Il mène une vie végétante, sans passion ni but. (Anh ấy sống một cuộc đời trì trệ, không đam mê cũng chẳng mục đích.)
    • Une existence végétante dans un petit village. (Một sự tồn tại đơn điệu như cây cỏ trong một ngôi làng nhỏ.)
  • Tính từ (nghĩa y học):

    • Le médecin a diagnostiqué une tumeur végétante. (Bác sĩ đã chẩn đoán một khối u sùi.)
    • Une lésion végétante de la peau. (Một tổn thương sùi trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État végétant": Trạng thái sống thực vật (thường dùng trong y học để chỉ bệnh nhân hôn mê mất ý thức nhưng vẫn duy trì các chức năng sinh tồn cơ bản).
    • Le patient est dans un état végétant depuis l'accident. (Bệnh nhântrong trạng thái sống thực vật kể từ sau vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Végéter (động từ): sống một cuộc sống đơn điệu, trì trệ; mọc lên (thực vật).

    • Cette plante végète dans un coin sombre. (Cây này chỉ sống lay lắt trong một góc tối.)
    • Il végète dans un emploi sans avenir. (Anh ta sống mòn trong một công việc không tương lai.)
  • Végétatif, végétative (tính từ): (thuộc về) thực vật; (thuộc về) đời sống thực vật (chỉ các chức năng cơ bản như hô hấp, tiêu hóa).

    • Le système nerveux végétatif. (Hệ thần kinh thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Stagnant: trì trệ, đình đốn (chỉ cuộc sống, tình hình).
  • Inerte: ì ạch, không hoạt động.
  • Excroissant: mọc thêm ra, sùi lên (trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "végétant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "végétant")

végétant

Une tumeur végétante se développe sur la peau.

tính từ
  1. mọc như thực vật
    • tumeur végétante
      (y học) u sùi