végétarien

Học thuật
Thân thiện
végétarien

Un végétarien choisit une salade colorée au restaurant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn chay: Dùng để mô tả một chế độ ăn uống, một món ăn, hoặc một người không ăn thịt từ động vật (thịt đỏ, thịt gia cầm, hải sản). Chế độ ăn chay này thường bao gồm rau củ, trái cây, ngũ cốc, các loại hạt có thể bao gồm các sản phẩm từ động vật như trứng, sữa, mật ong.
  2. Danh từ giống đực (có thể chỉ cả nam nữ trong ngữ cảnh chung):
    • Người ăn chay: Chỉ một người theo chế độ ăn uống không bao gồm thịt động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle suit un régime végétarien depuis cinq ans. ( ấy theo chế độ ăn chay đã được năm năm.)
    • Ce restaurant propose plusieurs plats végétariens délicieux. (Nhà hàng này phục vụ nhiều món ăn chay ngon.)
  • Danh từ:
    • Mon frère est végétarien, il ne mange pas de viande. (Anh trai tôingười ăn chay, anh ấy không ăn thịt.)
    • Les végétariens trouvent souvent des options limitées dans certains restaurants. (Những người ăn chay thường thấy ít lựa chọnmột số nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Devenir végétarien": trở thành người ăn chay.
    • Pour des raisons éthiques, il a décidé de devenir végétarien. ( lý do đạo đức, anh ấy đã quyết định trở thành người ăn chay.)
  • "Option végétarienne": lựa chọn dành cho người ăn chay.
    • Le menu du jour propose toujours une option végétarienne. (Thực đơn hôm nay luôn một lựa chọn dành cho người ăn chay.)
Biến thể từ gần giống
  • Végétarienne (danh từ giống cái): người ăn chay (nữ).
    • Ma sœur est végétarienne. (Chị gái tôingười ăn chay.)
  • Végétalisme (danh từ giống đực): chế độ thuần chay (không ăn bất kỳ sản phẩm nào từ động vật, kể cả trứng, sữa, mật ong).
  • Végétalien/Végétalienne (tính từ/danh từ): (người) theo chế độ thuần chay.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp. Các cụm từ mô tả gần nghĩa bao gồm:
    • "Qui ne mange pas de viande": (người) không ăn thịt.
    • "Régime sans viande": chế độ ăn không thịt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ/danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "végétarien".

végétarien

Un végétarien choisit une salade colorée au restaurant.

tính từ
  1. ăn chay
    • Régime végétarien
      chế độ ăn chay
danh từ giống đực
  1. người ăn chay