véhiculaire
Học thuậtThân thiện
Une langue véhiculaire facilite la communication entre des personnes de langues maternelles différentes.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chuyển ngữ, dùng làm phương tiện giao tiếp: "Véhiculaire" mô tả một ngôn ngữ được sử dụng như một công cụ chung để giao tiếp giữa những người có ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau. Nó thường được dùng trong các bối cảnh thương mại, hành chính, giáo dục hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le français est une langue véhiculaire dans plusieurs pays d'Afrique. (Tiếng Pháp là một ngôn ngữ chuyển ngữ ở nhiều quốc gia châu Phi.)
- L'anglais est devenu la langue véhiculaire de la science et de la technologie. (Tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ chuyển ngữ của khoa học và công nghệ.)
- Dans cette région, un dialecte local sert de langue véhiculaire. (Ở khu vực này, một phương ngữ địa phương đóng vai trò là ngôn ngữ chuyển ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Langue véhiculaire": Cụm danh từ cố định, chỉ "ngôn ngữ chuyển ngữ" hoặc "phương ngữ giao thoa".
- Le swahili est une importante langue véhiculaire en Afrique de l'Est. (Tiếng Swahili là một ngôn ngữ chuyển ngữ quan trọng ở Đông Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Véhicule (danh từ): phương tiện, xe cộ. (Lưu ý: đây là một từ riêng biệt, không phải biến thể của "véhiculaire").
- Véhiculer (động từ): chuyên chở, truyền đạt (ý tưởng, thông tin).
Từ đồng nghĩa
- Langue commune: ngôn ngữ chung.
- Langue de communication: ngôn ngữ giao tiếp.
- Lingua franca: (thuật ngữ quốc tế) ngôn ngữ dùng làm phương tiện giao tiếp chung.
Lưu ý sử dụng
- Từ "véhiculaire" hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ "langue véhiculaire". Rất hiếm khi thấy nó đứng một mình.
- Không nhầm lẫn với từ "véhicule" (phương tiện giao thông) mặc dù chúng có chung gốc từ.
Une langue véhiculaire facilite la communication entre des personnes de langues maternelles différentes.
tính từ
- (Langue véhiculaire) chuyển ngữ