véhicule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe cộ, phương tiện giao thông: Chỉ một thiết bị hoặc cỗ máy dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa trên đường bộ, đường ray, trên không hoặc trong không gian.
- Vật truyền, phương tiện truyền đạt: Chỉ một chất, phương tiện hoặc yếu tố trung gian dùng để truyền tải một thứ gì đó (như âm thanh, ý tưởng, bệnh tật).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa phương tiện giao thông:
- Le véhicule est en panne sur l'autoroute. (Chiếc xe bị hỏng trên đường cao tốc.)
- Les véhicules électriques sont de plus en plus populaires. (Các phương tiện chạy điện ngày càng phổ biến.)
Nghĩa vật/phương tiện truyền đạt:
- La radio est un véhicule d'information puissant. (Đài phát thanh là một phương tiện truyền thông tin mạnh mẽ.)
- L'eau peut être un véhicule de bactéries. (Nước có thể là vật truyền vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Véhicule publicitaire: Phương tiện quảng cáo.
- Ce magazine est un excellent véhicule publicitaire pour notre marque. (Tạp chí này là một phương tiện quảng cáo tuyệt vời cho thương hiệu của chúng tôi.)
Véhicule d'une idée: Người truyền bá, phương tiện phổ biến một ý tưởng.
- Il s'est fait le véhicule de ces théories nouvelles. (Ông ấy đã trở thành người truyền bá những lý thuyết mới này.)
Biến thể và từ liên quan
Véhiculer (động từ): Vận chuyển, truyền tải, truyền bá.
- Ce camion véhicule des marchandises. (Chiếc xe tải này vận chuyển hàng hóa.)
- Les médias véhiculent souvent des stéréotypes. (Truyền thông thường truyền tải những định kiến.)
Véhicule spatial (danh từ): Tàu vũ trụ.
- Véhicule utilitaire (danh từ): Xe thương mại, xe công vụ.
Từ đồng nghĩa
- Voiture (n.f): Ô tô (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ xe con).
- Engin (n.m): Máy móc, xe cộ (thường chỉ loại lớn hoặc chuyên dụng).
- Moyen de transport (n.m): Phương tiện giao thông.
- Vecteur (n.m): Vật truyền, phương tiện (thường dùng trong khoa học, y học).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Véhicule tout-terrain: Xe địa hình.
- Nous avons besoin d'un véhicule tout-terrain pour cette expédition. (Chúng tôi cần một xe địa hình cho chuyến thám hiểm này.)
Véhicule prioritaire: Xe được ưu tiên (xe cứu thương, cảnh sát, cứu hỏa).
- Laissez passer le véhicule prioritaire. (Hãy nhường đường cho xe được ưu tiên.)
Thành ngữ/Thuật ngữ đặc biệt
Le grand véhicule / Le petit véhicule (Tôn giáo): Đại thừa / Tiểu thừa (trong Phật giáo).
- Le bouddhisme se divise en le grand véhicule et le petit véhicule. (Phật giáo được chia thành Đại thừa và Tiểu thừa.)
Véhicule (Hội họa): Chất hòa, chất pha (thuốc vẽ).
- Véhicule (Dược học): Tá dược lỏng.
danh từ giống đực
- xe cộ
- Véhicule attelé/véhicule remorquéxe móc theo, xe kéo theo
- Véhicule aérienmáy bay
- Véhicule aérospatialtàu vũ trụ
- Véhicule à benne basculantexe ben tự lật
- Véhicule de combatxe chiến đấu, chiến xa
- Véhicule à coussin d'airxe đệm không khí
- Véhicule de découvertexe khảo sát
- Véhicule de goudronnagexe rải nhựa đường
- Véhicule de distribution de sablexe rải cát
- Véhicule lance-fuséesgiàn phóng tên lửa
- Voiture à propulsion autonomexe tự hành
- Véhicule de secoursxe cứu hộ
- Véhicule touristexe du lịch
- Véhicule circumlunairevệ tinh mặt trăng
- Véhicule cosmique pilotétàu vũ trụ có người lái
- Véhicule d'exploration spatiale lointainetàu viễn thám vũ trụ
- Véhicule de lancement/véhicule lanceurgiàn phóng di động
- Véhicule de livraison rapidexe vận chuyển nhanh
- Véhicule porteurphương tiện vận chuyển
- Véhicule tracteurxe kéo, máy kéo
- Véhicule mi -lourdô tô nặng vừa
- Véhicule pour voyageurs groupésxe chở nhiều người
- Véhicule pour voyageurs isolésxe chở từng người
- Véhicule rail -routexe chạy đường ray và đường bộ
- vật truyền, phương tiện truyền
- L'air est le véhicule du sonkhông khí là vật truyền âm
- L'imprimerie est le véhicule de la penséeấn loát là phương tiện truyền tư tưởng
- (dược học) tá dược lỏng
- (hội họa) chất hòa, chất pha (thuốc vẽ)
- le grand véhicule(tôn giáo) đại thừa (đạo Phật)
- le petit véhicule(tôn giáo) tiểu thừa (đạo Phật)