véhément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mãnh liệt, dữ dội, sôi nổi: Diễn tả một cảm xúc, lời nói hoặc hành động được thể hiện với cường độ rất mạnh mẽ, đầy nhiệt huyết hoặc đam mê, thường đến mức khó kiểm soát.
- Hăng hái, nhiệt thành: Dùng để mô tả một người, đặc biệt là một diễn giả, khi nói hoặc tranh luận với sự nhiệt tình và thuyết phục cao độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une protestation véhémente a retenti dans la salle. (Một sự phản đối mãnh liệt vang lên trong hội trường.)
- Il a défendu son opinion de manière véhémente. (Anh ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách hết sức hăng hái.)
- Ses paroles véhémentes ont ému l'auditoire. (Những lời lẽ sôi nổi của anh ấy đã làm lay động người nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avec véhémence" (trạng từ): một cách mãnh liệt, một cách hăng hái.
- Elle a plaidé avec véhémence pour les droits des enfants. (Cô ấy đã biện hộ một cách hăng hái cho quyền trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Véhémence (danh từ giống cái): Sự mãnh liệt, sự hăng hái, tính dữ dội.
- La véhémence de son discours était impressionnante. (Sự mãnh liệt trong bài diễn văn của ông ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Fougueux/fougueuse: Hăng hái, sôi nổi.
- Passionné(e): Đam mê, nhiệt thành.
- Ardent(e): Nồng nhiệt, thiết tha.
- Violent(e): Dữ dội, mãnh liệt (nghĩa gần, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Calme: Êm đềm, bình tĩnh.
- Apaisé(e): Dịu xuống, được làm nguôi.
- Mesuré(e): Có chừng mực, điều độ.
- Tempéré(e): Ôn hòa, điềm tĩnh.
tính từ
- mãnh liệt
- Colère véhémentecơn giận mãnh liệt
- Un orateur véhémentmột diễn giả nói hăng