vélivoler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chơi tàu lượn: Hành động tham gia vào môn thể thao hoặc hoạt động giải trí sử dụng tàu lượn, thườngtàu lượn cánh (deltaplane) hoặc tàu lượn không động cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il aime vélivoler dans les Alpes le week-end. (Anh ấy thích chơi tàu lượndãy Alps vào cuối tuần.)
    • Pour vélivoler en toute sécurité, il faut une formation et des conditions météo adaptées. (Để chơi tàu lượn một cách an toàn, cần sự đào tạo điều kiện thời tiết phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aller vélivoler": đi chơi tàu lượn.
    • Ils sont partis vélivoler au bord de la falaise. (Họ đã đi chơi tàu lượnbên rìa vách đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Vélivoleur / Vélivoleuse (danh từ): người chơi tàu lượn.
    • Les vélivoleurs attendent le bon vent pour décoller. (Những người chơi tàu lượn đang chờ đợi làn gió phù hợp để cất cánh.)
  • Vélivolisme (danh từ): môn thể thao tàu lượn.
    • Le vélivolisme est une discipline qui demande du courage. (Môn thể thao tàu lượnmột bộ môn đòi hỏi lòng dũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pratiquer le deltaplane: chơi tàu lượn delta.
  • Faire du vol libre: bay lượn tự do (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm tàu lượn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với động từ "vélivoler")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vélivoler")

nội động từ
  1. chơi tàu lượn