vélocipède

Học thuật
Thân thiện
vélocipède

Un enfant fait du vélocipède dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe đạp: Một phương tiện di chuyển hai hoặc ba bánh, được vận hành bằng sức người thông qua hệ thống bàn đạp xích truyền động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vélocipède est une invention du XIXe siècle. (Xe đạpmột phát minh của thế kỷ 19.)
    • Il a restauré un ancien vélocipède en bois. (Anh ấy đã phục chế một chiếc xe đạp cổ bằng gỗ.)
    • Au musée, on peut voir l'évolution du vélocipède. (Ở bảo tàng, người ta có thể thấy sự tiến hóa của xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vélocipède à pédales": xe đạp bàn đạp (để phân biệt với các kiểu dáng ban đầu dùng chân đẩy).

    • La première démonstration publique d'un vélocipède à pédales eut lieu en 1861. (Buổi trình diễn công khai đầu tiên của một chiếc xe đạp bàn đạp diễn ra vào năm 1861.)
  • "vélocipède de course": xe đạp đua.

    • Ce vélocipède de course est très léger. (Chiếc xe đạp đua này rất nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vélo (danh từ giống đực): từ viết tắt thông dụng của "vélocipède", nghĩaxe đạp.

    • Je vais au travail à vélo. (Tôi đi làm bằng xe đạp.)
  • Bicyclette (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa phổ biến khác cho "vélocipède", nghĩaxe đạp.

    • Elle fait du vélo. / Elle fait de la bicyclette. ( ấy đi xe đạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Bicyclette: xe đạp (từ thông dụng).
  • Vélo: xe đạp (từ viết tắt, rất phổ biến trong khẩu ngữ).
Lưu ý về cách dùng
  • "Vélocipède"một từ cổ, chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, bảo tàng, hoặc khi nói về những mẫu xe đạp rất từ buổi đầu phát minh. Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng "vélo" hoặc "bicyclette" để chỉ xe đạp nói chung.
vélocipède

Un enfant fait du vélocipède dans le parc.

danh từ giống đực
  1. xe đạp