vélomoteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe đạp (gắn) máy: Một loại phương tiện giao thông hai bánh, có động cơ nhỏ, thường có dung tích xi-lanh dưới 50 cm³. Nó kết hợp đặc điểm của xe đạp (như bàn đạp) với động cơ của xe máy để hỗ trợ di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il se déplace en ville avec son vieux vélomoteur. (Anh ấy di chuyển trong thành phố bằng chiếc xe đạp máy cũ của mình.)
- À 14 ans, il rêve d'avoir un vélomoteur. (Năm 14 tuổi, cậu bé mơ ước có một chiếc xe đạp gắn máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "vélomoteur" thường được dùng trong văn bản pháp lý hoặc hành chính để chỉ loại phương tiện cụ thể này, phân biệt với xe máy có dung tích lớn hơn.
- Trong ngôn ngữ đời thường, người ta thường dùng từ rút gọn "vélomoteur" hoặc "mobylette" (một thương hiệu phổ biến, nay dùng như tên chung).
Biến thể và từ gần giống
- Mobylette (n.f): Tên thương hiệu một loại vélomoteur nổi tiếng, thường được dùng thay thế cho "vélomoteur" trong khẩu ngữ.
- Il a restauré une Mobylette des années 70. (Anh ấy đã phục chế một chiếc Mobylette từ những năm 70.)
- Cyclomoteur (n.m): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại xe này. Đây là thuật ngữ kỹ thuật/pháp lý chính xác hơn.
- Scooter (n.m): Xe tay ga, một loại phương tiện hai bánh có động cơ khác, thường có sàn để chân và không có bàn đạp.
Từ đồng nghĩa
- Cyclomoteur: Xe đạp máy (từ đồng nghĩa chính xác về mặt kỹ thuật).
- Moto (n.f): Xe máy (nói chung, thường chỉ loại xe có dung tích lớn hơn).
Lưu ý
- "Vélomoteur" là một từ ghép của "vélo" (xe đạp) và "moteur" (động cơ), phản ánh đúng bản chất của phương tiện này.
- Ở Việt Nam, khái niệm này tương đương với "xe đạp điện" hoặc "xe máy điện" cỡ nhỏ ngày nay về mục đích sử dụng, nhưng khác về động cơ (xăng so với điện).
danh từ giống đực
- xe đạp (gắn) máy