véniellement

Học thuật
Thân thiện
véniellement

Pécher véniellement, c'est commettre une faute légère.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Tôn giáo) Một cách nhẹ, thuộc về tội nhẹ: Từ này được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệtCông giáo, để mô tả hành vi phạm tộimức độ nhẹ, không nghiêm trọng đến mức cắt đứt hoàn toàn mối quan hệ với Thiên Chúa (khác với tội trọng).
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a péché véniellement. (Anh ấy đã phạm tội nhẹ.)
    • Agir véniellement n'est pas considéré comme aussi grave. (Hành động một cách nhẹ (phạm tội nhẹ) không được coi là nghiêm trọng như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh thần học hoặc giáoCông giáo để phân biệt mức độ nghiêm trọng của tội lỗi.
  • Thường đi kèm với động từ "pécher" (phạm tội) để tạo thành cụm "pécher véniellement".
Biến thể từ gần giống
  • Véniel (tính từ): nhẹ, thuộc về tội nhẹ.
    • Un péché véniel (Một tội nhẹ.)
  • Pécher (động từ): phạm tội.
  • Mortel (tính từ): trọng, chí tử (trái nghĩa trong ngữ cảnh này).
    • Un péché mortel (Một tội trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Légèrement (một cách nhẹ): Tuy nhiên, từ này mang nghĩa tổng quát hơn không chuyên biệt về mặt tôn giáo như "véniellement".
Từ trái nghĩa
  • Mortellement (phó từ): (trong tôn giáo) một cách trọng, thuộc về tội trọng.
    • Pécher mortellement (phạm tội trọng.)
véniellement

Pécher véniellement, c'est commettre une faute légère.

phó từ
  1. (tôn giáo) nhẹ
    • Pécher véniellement
      phạm tội nhẹ

Từ gần giống