vénénifère

Học thuật
Thân thiện
vénénifère

Un serpent vénénifère se cache sous une grosse pierre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chứa nọc độc, nọc độc: Từ này dùng để mô tả một sinh vật (thườngđộng vật) hoặc một bộ phận của sinh vật chứa chất độc có thể tiêm vào cơ thể nạn nhân qua vết cắn hoặc vết chích.
    • Thuộc về nọc độc: Liên quan đến đặc tính chứa hoặc sản xuất ra nọc độc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le serpent à sonnette est un animal vénénifère. (Rắn chuôngmột loài động vật nọc độc.)
    • Les crocs vénénifères de la vipère lui permettent d'injecter du venin. (Những chiếc răng nanh chứa nọc độc của con rắn hổ mang cho phép tiêm nọc độc vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học hoặc y học để mô tả một cách chính xác khoa học.
    • L'étude se concentre sur les glandes vénénifères des araignées. (Nghiên cứu tập trung vào các tuyến sản xuất nọc độc của nhện.)
Biến thể từ gần giống
  • Venimeux/Venimeuse (tính từ): nọc độc, độc. Từ này thông dụng hơn có thể dùng rộng rãi hơn "vénénifère", vừa để chỉ sinh vật nọc, vừa để chỉ lời nói/ thái độ độc địa.
    • un serpent venimeux (một con rắn độc)
    • une remarque venimeuse (một nhận xét độc địa)
  • Venin (danh từ): Nọc độc.
    • Le venin de ce serpent est très puissant. (Nọc độc của con rắn này rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Venimeux: nọc độc, độc (nghĩa chính trong sinh học).
  • Toxique: Độc, chất độc (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ chất độc nói chung, không chỉ nọc tiêm).
Từ trái nghĩa
  • Inoffensif: Vô hại.
  • Non venimeux: Không nọc độc.
vénénifère

Un serpent vénénifère se cache sous une grosse pierre.

tính từ
  1. chứa nọc độc