vénérablement

Học thuật
Thân thiện
vénérablement

Le vieil homme marche vénérablement dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) tôn kính, đáng kính: "vénérablement" là một phó từ mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự tôn trọng sâu sắc, sự kính trọng, thường hướng tới một người, một vật hoặc một khái niệm được coi là linh thiêng, cao quý hoặctuổi tác kinh nghiệm đáng nể.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le prêtre s'inclina vénérablement devant l'autel. (Vị linh mục cúi mình một cách tôn kính trước bàn thờ.)
    • Il traita vénérablement les manuscrits anciens. (Ông ấy đối xử với những bản thảo cổ một cách rất trân trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thuộc loại từ hiếm ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. thường xuất hiện trong văn chương cổ điển, văn bản tôn giáo, hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự tôn kính đặc biệt.
    • Les reliques étaient portées vénérablement par les fidèles. (Các thánh tích được các tín hữu rước một cách rất tôn kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Vénérable (adj): đáng kính, đáng tôn trọng (dùng cho người cao tuổi đức độ hoặc vật linh thiêng).
    • un vénérable vieillard (một cụ già đáng kính)
  • Vénération (n): sự tôn kính, lòng sùng kính.
    • entourer quelqu'un de vénération (bao bọc ai đó bằng sự tôn kính)
Từ đồng nghĩa
  • Respectueusement: một cách tôn trọng.
  • Révérencieusement: một cách cung kính, kính cẩn (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Irrespectueusement: một cách thiếu tôn trọng.
  • Familièrement: một cách suồng sã, thân mật (không đúng mực).
vénérablement

Le vieil homme marche vénérablement dans le jardin.

phó từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) (một cách) tôn tính