véranda

Học thuật
Thân thiện
véranda

La famille prend son petit-déjeuner sur la véranda.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hiên nhà, hành lang mái che: Một không gian kiến trúc gắn liền với mặt ngoài của một ngôi nhà, thường mái che có thể được lắp kính hoặc để mở một phần, dùng để nghỉ ngơi, thư giãn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous prenons le petit déjeuner sur la véranda. (Chúng tôi ăn sáng trên hiên nhà.)
    • Elle a installé des fauteuils confortables dans la véranda. ( ấy đã đặt những chiếc ghế bành thoải máihành lang mái che.)
    • La véranda donne sur le jardin. (Hiên nhà nhìn ra khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Véranda vitrée": Hiên nhà kính, hiên nhà được lắp kính hoàn toàn hoặc một phần.
    • Ils ont transformé la terrasse en une véranda vitrée. (Họ đã biến sân thượng thành một hiên nhà kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrasse (n.f): Sân thượng, ban công. (Thườngkhông gian ngoài trời, có thể không mái che hoàn toàn, khác với "véranda" thường mái che gắn liền với cấu trúc nhà.)
  • Porche (n.m): Mái hiên, cổng vòm mái che trước lối vào. (Thườnglối vào chính, khác với "véranda" là một không gian có thể dùng để sinh hoạt.)
  • Balcon (n.m): Ban công. (Một cấu trúc nhô ra từ tường nhà, thường nhỏ hơn khác với "véranda" thườngtầng trệt hoặc gắn liền với mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Galerie (n.f): Hành lang, bao lơn. (Có thể dùng trong một số ngữ cảnh kiến trúc tương tự, nhưng thường chỉ hành lang bên trong hoặc bao quanh một không gian.)
  • Marquise (n.f): Mái che (thường bằng kính) phía trên lối vào. (Thường nhỏ hơn chức năng che mưa nắng cho lối vào cụ thể, khác với "véranda" là một không gian rộng hơn.)
Cụm từ liên quan
  • Aménager une véranda: Thiết kế, bố trí một hiên nhà.

    • Ils ont décidé d'aménager une véranda pour agrandir le salon. (Họ quyết định thiết kế một hiên nhà để mở rộng phòng khách.)
  • Véranda d'hiver: Hiên nhà mùa đông (thường chỉ một không gian kính để tận dụng ánh sáng sưởi ấm vào mùa đông).

    • La véranda d'hiver est remplie de plantes. (Hiên nhà mùa đông tràn ngập cây cối.)
véranda

La famille prend son petit-déjeuner sur la véranda.

danh từ giống cái
  1. hiên (nhà)