vératrine

Học thuật
Thân thiện
vératrine

Une chercheuse examine un échantillon de vératrine au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vératrine: Một loại alkaloid độc, không màu, thu được từ các loài thực vật thuộc chi Veratrum (bạch liễm) Schoenocaulon. tác dụng dượcmạnh, ảnh hưởng đến hệ thần kinh bắp, từng được sử dụng trong y học như một chất gây hắt hơi hoặc giảm đau ngoài da, nhưng nay ít dùng do độc tính cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La vératrine est un alcaloïde très toxique. (Vératrinemột alkaloid rất độc.)
    • L'utilisation médicale de la vératrine est aujourd'hui très limitée. (Việc sử dụng y tế vératrine ngày nay rất hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh hóa học hoặc dược: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành về thực vật học, hóa học hữu cơ, dượchọc hoặc lịch sử y học để mô tả một hợp chất tự nhiên cụ thể.
    • L'étude porte sur les effets neurotoxiques de la vératrine. (Nghiên cứu tập trung vào các hiệu ứng gây độc thần kinh của vératrine.)
Biến thể từ gần giống
  • Vératrine (danh từ giống cái): Là dạng danh từ tiêu chuẩn.
  • Vératrinique (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến vératrine.
    • Une substance vératrinique. (Một chất thuộc về vératrine.)
Từ đồng nghĩa
  • Alcaloïde du vératre: Alkaloid của cây bạch liễm. (Đâymột cách mô tả chứ không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn phổ biến).
Lưu ý
  • Cảnh báo: Vératrinemột chất cực độc. Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, học thuật hoặc lịch sử y học. không phảitừ vựng thông dụng trong đời sống hàng ngày.
vératrine

Une chercheuse examine un échantillon de vératrine au microscope.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc; hóa học) veratrin