vérifiabilité

Học thuật
Thân thiện
vérifiabilité

Une équipe de scientifiques vérifie la vérifiabilité d'une hypothèse en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng xác minh: Trong lôgic triết học khoa học, "vérifiabilité" chỉ tính chất của một mệnh đề hoặcthuyết có thể được kiểm tra, xác nhận hoặc bác bỏ thông qua bằng chứng thực nghiệm hoặc quan sát. Đâymột tiêu chí quan trọng để phân biệt các phát biểu khoa học với các phát biểu siêu hình học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le principe de vérifiabilité est central dans le positivisme logique. (Nguyên tắc về khả năng xác minhtrung tâm trong chủ nghĩa thực chứng lôgic.)
    • La vérifiabilité d'une hypothèse scientifique est essentielle pour qu'elle soit prise au sérieux. (Khả năng xác minh của một giả thuyết khoa họcđiều cần thiết để được xem xét nghiêm túc.)
    • Certaines affirmations métaphysiques manquent de vérifiabilité. (Một số khẳng định siêu hình học thiếu tính khả năng xác minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Critère de vérifiabilité": Tiêu chí về khả năng xác minh. Đâymột khái niệm triết học quan trọng, đặc biệt trong trường phái thực chứng lôgic (Cercle de Vienne), để đánh giá tínhý nghĩa của các câu nói.
    • Selon le critère de vérifiabilité, seules les propositions vérifiables ont un sens cognitif. (Theo tiêu chí về khả năng xác minh, chỉ có những mệnh đề có thể xác minh mớiý nghĩa nhận thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Vérifiable (adj): Có thể kiểm chứng, có thể xác minh được.

    • Une prédiction vérifiable. (Một dự đoán có thể kiểm chứng được.)
  • Vérifier (v): Kiểm tra, xác minh.

    • Il faut vérifier ces données. (Cần phải kiểm tra những dữ liệu này.)
  • Vérification (n): Sự kiểm tra, sự xác minh.

    • La vérification des faits est cruciale en journalisme. (Việc kiểm tra tính xác thực của thông tinrất quan trọng trong báo chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrôlabilité: Khả năng kiểm soát/kiểm tra (trong một số ngữ cảnh tương tự).
  • Testabilité: Khả năng kiểm định, khả năng thử nghiệm (thường dùng trong khoa học thực nghiệm).
Từ trái nghĩa
  • Invérifiabilité: Tính không thể xác minh.
  • Infalsifiabilité: Tính không thể bác bỏ (một khái niệm đối lập trong triết học khoa học của Karl Popper).
vérifiabilité

Une équipe de scientifiques vérifie la vérifiabilité d'une hypothèse en laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (lôgic) khả năng xác minh