vérifiable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thẩm tra, có thể xác minh: Chỉ một sự việc, thông tin hoặc tuyên bố có thể được kiểm tra, xác nhận tính đúng đắn hoặc chính xác của nó thông qua bằng chứng hoặc phương pháp khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette information n'est pas vérifiable. (Thông tin này không thể kiểm chứng được.)
- Il a avancé une hypothèse vérifiable par l'expérience. (Anh ấy đã đưa ra một giả thuyết có thể kiểm chứng bằng thực nghiệm.)
- Pour être scientifique, une affirmation doit être vérifiable. (Để mang tính khoa học, một khẳng định phải có thể kiểm chứng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Objectivement vérifiable": Có thể xác minh một cách khách quan.
- Les critères de succès doivent être objectivement vérifiables. (Các tiêu chí thành công phải có thể xác minh một cách khách quan.)
"Facilement vérifiable": Dễ dàng kiểm chứng.
- C'est un fait facilement vérifiable sur internet. (Đó là một sự thật có thể dễ dàng kiểm chứng trên internet.)
Biến thể và từ gần giống
Vérifier (động từ): Kiểm tra, xác minh.
- Il faut vérifier les sources. (Cần phải kiểm tra các nguồn tin.)
Vérification (danh từ): Sự kiểm tra, sự xác minh.
- La vérification des faits est essentielle. (Việc xác minh sự thật là rất cần thiết.)
Vérificateur/Vérificatrice (danh từ): Người kiểm tra, thanh tra viên.
- Un vérificateur de comptes. (Một kiểm toán viên.)
Từ đồng nghĩa
- Contrôlable: Có thể kiểm soát, kiểm tra.
- Attestable: Có thể xác nhận, chứng thực.
Từ trái nghĩa
- Invérifiable: Không thể kiểm chứng.
- Infondé: Không có cơ sở.
- Hypothétique: Mang tính giả thuyết.
tính từ
- có thể thẩm tra
- có thể xác minh